戦争
せんそう
chiến tranh
その国では長い戦争が終わり、少しずつ町が元の姿に戻ってきた。
Ở đất nước đó, cuộc chiến tranh kéo dài đã kết thúc và thành phố đang dần trở lại dáng vẻ ban đầu.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 戦 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 戦争 (せんそう) – chiến tranh.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
戦争 → せんそう
挑戦 → ちょうせん
戦う → たたかう
戦力 → せんりょく
6 mục hiển thị
せんそう
chiến tranh
その国では長い戦争が終わり、少しずつ町が元の姿に戻ってきた。
Ở đất nước đó, cuộc chiến tranh kéo dài đã kết thúc và thành phố đang dần trở lại dáng vẻ ban đầu.
ちょうせん
thử thách, thử sức
難しい課題に挑戦する。
Thử sức với một nhiệm vụ khó.
たたかう
Chiến đấu
自分(じぶん)自身(じしん)と戦う(たたかう)。
Chiến đấu với chính bản thân mình.
せんりょく
Năng lực chiến đấu
Hán Việt: Lực
主力(しゅりょく)戦力(せんりょく)。
Lực lượng chiến đấu chủ lực.
たたかう
Chiến đấu
病気(びょうき)と戦う(たたかう)。
Chiến đấu với bệnh tật.
たたかう
Chiến đấu, đánh nhau, đấu tranh
Hán Việt: CHIẾN ĐẤU
彼らは敵と戦った。
Họ đã chiến đấu với kẻ thù.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.