正常
せいじょう
Bình thường, thông thường
Hán Việt: CHÍNH THƯỜNG
正常な数値。
Chỉ số bình thường.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 正 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 正常 (せいじょう) – Bình thường, thông thường.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
正常 → せいじょう
修正 → しゅうせい
正門 → せいもん
正直 → しょうじき
正確 → せいかく
不正 → ふせい
16 mục hiển thị
せいじょう
Bình thường, thông thường
Hán Việt: CHÍNH THƯỜNG
正常な数値。
Chỉ số bình thường.
しゅうせい
Sửa đổi, chỉnh sửa, điều chỉnh (Correction, revision, modification)
Hán Việt: Tu Chính
設計変更に伴い、図面の修正作業が急務となっている。
Cùng với việc thay đổi thiết kế, việc sửa đổi bản vẽ đang là nhiệm vụ cấp bách.
せいもん
Cổng chính, cửa chính
Hán Việt: Chính Môn
公園の正門はこちらからまっすぐ歩いて5分ほどです。
Cổng chính của công viên cách đây khoảng 5 phút đi bộ thẳng từ đây.
しょうじき
Thành thật
Hán Việt: CHÍNH TRỰC
正直(しょうじき)に理由(りゆう)を言(い)う。
Thành thật nói ra lý do.
せいかく
Chính xác, đúng đắn, không sai sót
Hán Việt: Chính xác
この時計は時間が正確だ。
Đồng hồ này chạy giờ chính xác.
ふせい
Bất chính / Gian lận
Hán Việt: Bất Chính
テスト(てすと)で不正(ふせい)をする。
Gian lận trong bài kiểm tra.
せいとう
Chính đáng
Hán Việt: Chính
正当(せいとう)な理由(りゆう)。
Lý do chính đáng.
せいき
Chính quy
Hán Việt: Chính Quy
正規(せいき)のルート(るーと)。
Kênh (lộ trình) chính quy.
せいそう
Trang phục chỉnh tề
Hán Việt: Chính
正装(せいそう)で出席(しゅっせき)する。
Tham dự bằng trang phục chỉnh tề.
せいじょう
Bình thường
Hán Việt: Chính Thường
正常(せいじょう)な状態(じょうたい)に戻る(もどる)。
Trở lại trạng thái bình thường.
せいぎ
Chính nghĩa
Hán Việt: Chính Nghĩa
正義(せいぎ)の味方(みかた)。
Đồng minh của chính nghĩa.
せいかい
Đáp án đúng
Hán Việt: Chính Giải
クイズ(くいず)に正解(せいかい)する。
Trả lời đúng câu hỏi đố.
こうせい
Hiệu đính
Hán Việt: Hiệu Chính
原稿(げんこう)の校正(こうせい)。
Hiệu đính bản thảo.
こうせい
Công bằng
Hán Việt: Công Chính
公正(こうせい)な判断(はんだん)。
Phán quyết công bằng.
かいせい
Sửa đổi
Hán Việt: Cải Chính
法律(ほうりつ)を改正(かいせい)する。
Sửa đổi luật.
ふせい
Bất chính
Hán Việt: Bất Chính
不正(ふせい)を暴く(あばく)。
Vạch trần sự bất chính.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.