汚
よご
Bẩn, dơ, ô uế
Hán Việt: Ô
服(ふく)が汚(よご)れている。
Quần áo bị bẩn.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 汚 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 汚 (よご) – Bẩn, dơ, ô uế.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
汚 → よご
汚す → よごす
汚れ → よごれ
汚く → きたない
汚れる → よごれる
服を汚す → ふくをよごす
8 mục hiển thị
よご
Bẩn, dơ, ô uế
Hán Việt: Ô
服(ふく)が汚(よご)れている。
Quần áo bị bẩn.
よごす
làm bẩn
泥遊びをして、服を汚した。
Vì chơi bùn nên tôi làm bẩn quần áo.
よごれ
Vết bẩn
Hán Việt: Ô
汚れを落とす。
Tẩy vết bẩn.
よごれ
Vết bẩn, sự dơ bẩn (trên cơ thể, quần áo). Trong điều dưỡng: các chất bẩn trên da cần được làm sạch để duy trì vệ sinh và phòng ngừa nhiễm trùng.
Hán Việt: Dơ bẩn / Vết bẩn
ご利用者様の体の汚れを丁寧に洗い流します。
Chúng tôi sẽ nhẹ nhàng rửa sạch các vết bẩn trên cơ thể khách hàng.
きたない
bẩn, dơ
Hán Việt: uế
部屋が汚くなりました(へやが汚くなりました)
Phòng đã bị bẩn.
よごれる
Bị bẩn
Hán Việt: Ô
服(ふく)が泥(どろ)で汚れた(よごれた)。
Quần áo bị bẩn do bùn.
ふくをよごす
Làm bẩn quần áo (Tha động từ)
Hán Việt: PHỤC Ô
服を汚す。
Làm bẩn quần áo.
そでがまっくろによごれる
Tay áo bị bẩn đen sì (Tự động từ)
Hán Việt: CHÂN HẮC Ô
そでが真っ黒に汚れる。
Tay áo bị bẩn đen thui.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.