特急
とっきゅう
Tàu siêu tốc
Hán Việt: ĐẶC CẤP
特急券を買う。
Mua vé tàu siêu tốc.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 特 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 特急 (とっきゅう) – Tàu siêu tốc.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
特急 → とっきゅう
特に → とくに
特定 → とくてい
特徴 → とくちょう
特技 → とくぎ
特集 → とくしゅう
8 mục hiển thị
とっきゅう
Tàu siêu tốc
Hán Việt: ĐẶC CẤP
特急券を買う。
Mua vé tàu siêu tốc.
とくに
Đặc biệt
Hán Việt: ĐẶC
特に好き。
Đặc biệt thích.
とくてい
Xác định, đặc định
Hán Việt: ĐẶC ĐỊNH
犯人を特定する。
Xác định thủ phạm.
とくちょう
Đặc trưng, đặc điểm
Hán Việt: ĐẶC TRƯNG
商品の特徴。
Đặc trưng của sản phẩm.
とくぎ
Kỹ năng đặc biệt, sở trường, năng khiếu
Hán Việt: Đặc kỹ
面接では、あなたの特技について具体的に話してください。
Trong buổi phỏng vấn, hãy nói cụ thể về sở trường của bạn.
とくしゅう
Bài đặc biệt, chuyên đề, chuyên mục (trên báo, tạp chí, TV)
Hán Việt: Đặc tập
今週号の雑誌には、環境問題に関する特集が組まれている。
Số báo tuần này có một chuyên đề về vấn đề môi trường.
とっきょ
Bằng sáng chế
Hán Việt: Đặc Hứa
特許(とっきょ)を取る(とる)。
Lấy bằng sáng chế.
とくべつな
đặc biệt
Hán Việt: Đặc biệt
今日は母の誕生日なので、特別な料理を作った。
Hôm nay là sinh nhật mẹ nên tôi đã nấu một món đặc biệt.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.