破る
やぶる
xé, phá, vi phạm
紙を破った。
Tôi đã xé giấy.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 破 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 破る (やぶる) – xé, phá, vi phạm.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
破る → やぶる
破線 → はせん
破れる → やぶれる
非破壊検査 → ひはかいけんさ
4 mục hiển thị
やぶる
xé, phá, vi phạm
紙を破った。
Tôi đã xé giấy.
はせん
Đường nét đứt, đường đứt nét (dashed line, broken line). Dùng để biểu thị các đối tượng bị che khuất, giới hạn nhìn thấy, hoặc các chi tiết đặc biệt.
Hán Việt: Phá Tuyến
隠れた部分は破線で表示されます。
Các phần bị che khuất được thể hiện bằng đường nét đứt.
やぶれる
rách, bị vỡ
紙が破れた。
Tờ giấy bị rách.
ひはかいけんさ
Kiểm tra không phá hủy (phương pháp kiểm tra vật liệu, cấu trúc mà không gây hư hại cho đối tượng kiểm tra)
Hán Việt: Phi Phá Hoại Kiểm Tra
溶接部の健全性を確認するため、非破壊検査が実施された。
Để xác nhận tính nguyên vẹn của mối hàn, kiểm tra không phá hủy đã được thực hiện.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.