見
み
nhìn, xem, gặp
Hán Việt: kiến
彼は映画を見た(かれはえいがをみた)
Anh ấy đã xem phim
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 見 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 見 (み) – nhìn, xem, gặp.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
見 → み
味見 → あじみ
発見 → はっけん
見方 → みかた
見本 → みほん
見事 → みごと
16 mục hiển thị
み
nhìn, xem, gặp
Hán Việt: kiến
彼は映画を見た(かれはえいがをみた)
Anh ấy đã xem phim
あじみ
Nếm thử
Hán Việt: VỊ KIẾN
スープの味見をする。
Nếm thử súp.
はっけん
Phát hiện
Hán Việt: PHÁT KIẾN
新しい星を発見する。
Phát hiện ra ngôi sao mới.
あじみ
Nếm thử (để kiểm tra hương vị, thường là khi có khiếu nại hoặc trong quá trình nấu).
Hán Việt: Vị Kiến
お客様から味が薄いとご指摘がありましたので、**味見**させていただきます。
Khách hàng có ý kiến món ăn bị nhạt, nên tôi xin phép nếm thử ạ.
みかた
Cách nhìn, quan điểm, góc nhìn (way of looking, viewpoint)
Hán Việt: Kiến Phương
この問題に対する彼の見方は、他の専門家とは異なっていた。
Quan điểm của anh ấy về vấn đề này khác với các chuyên gia khác.
みほん
Mẫu vật, vật mẫu, mẫu thử nghiệm (dùng để kiểm tra chất lượng vật liệu).
Hán Việt: Kiến Bản
この鉄骨の強度を確認するため、見本を採取して試験する。
Để xác nhận cường độ của khung thép này, chúng tôi sẽ lấy mẫu và kiểm tra.
みごと
Tuyệt vời
Hán Việt: Hiện Sự
見事(みごと)な演技(えんぎ)。
Diễn xuất tuyệt vời.
けんかい
Cách nhìn
Hán Việt: Hiện Giải
専門(せんもん)家の(かの)見解(けんかい)。
Cách nhìn của chuyên gia.
みごと
Tuyệt vời
Hán Việt: Hiện Sự
見事(みごと)な演技(えんぎ)。
Màn trình diễn tuyệt vời.
みごと
Xuất sắc, tuyệt vời, khéo léo, hoàn hảo, ngoạn mục
Hán Việt: Kiến sự
彼の演奏は本当に見事だった。
Màn trình diễn của anh ấy thật sự rất xuất sắc.
みごとな
Tuyệt vời, xuất sắc
Hán Việt: KIẾN SỰ
見事な絵画。
Bức tranh tuyệt vời.
みおくる
Tiễn
Hán Việt: KIẾN TỐNG
駅で友達を見送る。
Tiễn bạn ở nhà ga.
みなおす
Xem lại, đánh giá lại
Hán Việt: KIẾN TRỰC
計画を見直す。
Xem lại kế hoạch.
みあい
Xem mắt
Hán Việt: KIẾN HỢP
お見合い結婚。
Kết hôn qua xem mắt.
みなおす
Xem xét lại, đánh giá lại, xem xét lại để cải thiện.
Hán Việt: Kiến Trực
サーバーのパフォーマンス問題の原因を探るため、設定ファイル全体を見直す必要があります。
Để tìm nguyên nhân vấn đề hiệu suất của server, cần xem xét lại toàn bộ các file cấu hình.
みなおし
Xem xét lại, đánh giá lại, rà soát lại.
Hán Việt: Kiến Trực
プロジェクトの引き継ぎ前に、仕様書の見直しを行う必要があります。
Trước khi bàn giao dự án, cần tiến hành xem xét lại tài liệu đặc tả.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.