道路
どうろ
đường sá; đường giao thông
Hán Việt: Đạo lộ
雪で道路が滑りやすくなっている。
Vì tuyết nên đường trở nên dễ trơn trượt.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 路 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 道路 (どうろ) – đường sá; đường giao thông.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
道路 → どうろ
通路 → つうろ
線路 → せんろ
路線 → ろせん
進路 → しんろ
通路側 → つうろがわ
10 mục hiển thị
どうろ
đường sá; đường giao thông
Hán Việt: Đạo lộ
雪で道路が滑りやすくなっている。
Vì tuyết nên đường trở nên dễ trơn trượt.
つうろ
Lối đi, hành lang; lối đi giữa các hàng ghế (trên máy bay, rạp hát), lối đi trong cửa hàng.
Hán Việt: Thông Lộ
あちらの通路をまっすぐ進むと、トイレがございます。
Nếu đi thẳng lối đi kia, anh/chị sẽ thấy nhà vệ sinh.
せんろ
Đường ray xe lửa, đường sắt.
Hán Việt: Tuyến Lộ
線路を渡るときは、左右をよく確認してください。
Khi băng qua đường ray, hãy kiểm tra kỹ hai bên.
ろせん
Tuyến đường, lộ trình (tàu điện, xe buýt, đường bay); đường lối, chính sách. (Trong ngữ cảnh tin tức, thường dùng cho các tuyến giao thông hoặc đường lối chính sách).
Hán Việt: Lộ Tuyến
大雪のため、JR各路線のダイヤが乱れています。
Do tuyết rơi dày, lịch trình của các tuyến JR đã bị xáo trộn.
しんろ
Hướng đi / Lộ trình
Hán Việt: Tiến Lộ
卒業(そつぎょう)後の(ごの)進路(しんろ)。
Hướng đi sau khi tốt nghiệp.
しんろ
Lộ trình / Hướng đi
Hán Việt: Tiến Lộ
将来(しょうらい)の進路(しんろ)を相談(そうだん)する。
Thảo luận về hướng đi trong tương lai.
しんろ
Đường đi, hướng đi (thường dùng cho tương lai, sự nghiệp, học vấn hoặc lộ trình của phương tiện)
Hán Việt: TIẾN LỘ
高校卒業後の進路について、先生と相談しました。
Tôi đã thảo luận với giáo viên về định hướng tương lai sau khi tốt nghiệp cấp ba.
つうろがわ
phía lối đi, ghế cạnh lối đi
Hán Việt: thông lộ trắc
新幹線では通路側の席が便利だ。
Trên Shinkansen, ghế phía lối đi khá tiện.
ろせんず
Bản đồ tuyến đường
Hán Việt: LỘ TUYẾN ĐỒ
路線図を見る。
Xem bản đồ tuyến đường.
あんぜんつうろ
Lối đi an toàn, đường đi an toàn (lối đi được chỉ định và đảm bảo an toàn cho người đi bộ trong công trường hoặc nhà máy, thường được đánh dấu rõ ràng bằng vạch kẻ, biển báo).
Hán Việt: An Toàn Thông Lộ
作業現場内では、必ず指定された**安全通路**を通行してください。
Trong khu vực công trường, hãy nhất định đi lại theo **lối đi an toàn** đã được chỉ định.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.