騒ぎ
さわぎ
ồn ào, náo động
Hán Việt: Tao
夜中に外で騒ぎがあった。
Nửa đêm bên ngoài đã có một vụ náo động.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 騒 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 騒ぎ (さわぎ) – ồn ào, náo động.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
騒ぎ → さわぎ
騒音 → そうおん
騒動 → そうどう
騒がしい → さわがしい
騒々しい → そうぞうしい
6 mục hiển thị
さわぎ
ồn ào, náo động
Hán Việt: Tao
夜中に外で騒ぎがあった。
Nửa đêm bên ngoài đã có một vụ náo động.
そうおん
Tiếng ồn
Hán Việt: TÀO ÂM
ラッシュアワーの地下鉄は、人々の話し声やアナウンスの騒音で満ちている。
Tàu điện ngầm giờ cao điểm tràn ngập tiếng ồn từ giọng nói của mọi người và thông báo.
そうどう
Náo loạn / Biến động
Hán Việt: Động
大きな(おおきな)騒動(そうどう)が起きた(おきた)。
Một vụ náo loạn lớn đã xảy ra.
さわがしい
Inh ỏi, ồn ào
Hán Việt: TAO
教室が騒がしい。
Lớp học ồn ào.
そうぞうしい
Ồn ào, huyên náo, huyên thuyên (gây ra tiếng động lớn và khó chịu)
Hán Việt: TAO TAO
ラッシュアワーの駅のホームは、いつも騒々しい。
Sân ga vào giờ cao điểm lúc nào cũng ồn ào.
さわがしい
Ồn ào, huyên náo, náo động (môi trường, âm thanh)
Hán Việt: TAO
満員電車の中は、人々の話し声やアナウンスで騒がしい。
Bên trong tàu điện chật kín người ồn ào bởi tiếng nói chuyện của mọi người và tiếng loa thông báo.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.