~末に
Nghĩa: sau nhiều... cuối cùng...
Ví dụ 1
何度も話し合った末に、計画を変更することにした。
Sau nhiều lần bàn bạc, chúng tôi quyết định đổi kế hoạch.
Ví dụ 2
長い努力の末に、ようやく合格した。
Sau nỗ lực dài lâu, cuối cùng tôi cũng đỗ.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
sau nhiều... cuối cùng...
~末に trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là sau nhiều... cuối cùng....
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: sau nhiều... cuối cùng...
Ví dụ 1
何度も話し合った末に、計画を変更することにした。
Sau nhiều lần bàn bạc, chúng tôi quyết định đổi kế hoạch.
Ví dụ 2
長い努力の末に、ようやく合格した。
Sau nỗ lực dài lâu, cuối cùng tôi cũng đỗ.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.