~をきっかけに
Nghĩa: nhân dịp / lấy làm cơ hội bắt đầu
Ví dụ 1
留学をきっかけに、日本文化に興味を持った。
Chuyến du học là cơ duyên khiến tôi bắt đầu quan tâm đến văn hóa Nhật Bản.
Ví dụ 2
入院をきっかけに、健康について考えるようになった。
Việc nhập viện đã khiến tôi bắt đầu nghĩ về sức khỏe.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
nhân dịp / lấy làm cơ hội bắt đầu
~をきっかけに trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là nhân dịp / lấy làm cơ hội bắt đầu.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru · Unit 10 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Nghĩa: nhân dịp / lấy làm cơ hội bắt đầu
Ví dụ 1
留学をきっかけに、日本文化に興味を持った。
Chuyến du học là cơ duyên khiến tôi bắt đầu quan tâm đến văn hóa Nhật Bản.
Ví dụ 2
入院をきっかけに、健康について考えるようになった。
Việc nhập viện đã khiến tôi bắt đầu nghĩ về sức khỏe.
Ở cấp N3, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.