~ように言う
Nghĩa: nói/bảo rằng hãy...
Ví dụ 1
先生は学生に静かにするように言った。
Thầy/cô bảo học sinh hãy giữ yên lặng.
Ví dụ 2
母に早く帰るように言われました。
Mẹ bảo tôi về sớm.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
nói/bảo rằng hãy...
~ように言う trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là nói/bảo rằng hãy....
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Nghĩa: nói/bảo rằng hãy...
Ví dụ 1
先生は学生に静かにするように言った。
Thầy/cô bảo học sinh hãy giữ yên lặng.
Ví dụ 2
母に早く帰るように言われました。
Mẹ bảo tôi về sớm.
Ở cấp N3, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.