~てくる
Nghĩa: diễn tả sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại hoặc hành động đi/đến gần người nói
Ví dụ 1
日本語が少しずつわかってきた。
Tôi dần dần hiểu tiếng Nhật hơn rồi.
Ví dụ 2
急に雨が降ってきたので、店に入りました。
Vì trời đột nhiên bắt đầu mưa nên tôi đã vào cửa hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
diễn tả sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại hoặc hành động đi/đến gần người nói
~てくる trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là diễn tả sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại hoặc hành động đi/đến gần người nói.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru · Unit 1 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Nghĩa: diễn tả sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại hoặc hành động đi/đến gần người nói
Ví dụ 1
日本語が少しずつわかってきた。
Tôi dần dần hiểu tiếng Nhật hơn rồi.
Ví dụ 2
急に雨が降ってきたので、店に入りました。
Vì trời đột nhiên bắt đầu mưa nên tôi đã vào cửa hàng.
Ở cấp N3, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.