~てくる
diễn tả sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại hoặc hành động đi/đến gần người nói
日本語が少しずつわかってきた。
Tôi dần dần hiểu tiếng Nhật hơn rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Mimi Kara Oboeru · N3 · Unit 1
Học 8 mục của Unit 1 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
8 mục hiển thị
diễn tả sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại hoặc hành động đi/đến gần người nói
日本語が少しずつわかってきた。
Tôi dần dần hiểu tiếng Nhật hơn rồi.
có vẻ / nghe nói / đúng chất
話によると、彼は来月結婚するらしい。
Nghe nói anh ấy tháng sau kết hôn.
được thiết kế/sắp đặt sao cho
このボタンを押すと、ドアが開くようになっている。
Nút này được thiết kế sao cho khi bấm, cửa sẽ mở.
theo như / đúng như / làm giống với điều hoặc mẫu đã nêu
見本のように、紙を折ってください。
Hãy gấp tờ giấy theo đúng mẫu.
giống như / có vẻ như
彼は何も知らないみたいだ。
Có vẻ anh ấy không biết gì.
dự định / định làm
来年、日本で働くつもりです。
Năm sau tôi định làm việc ở Nhật.
được quy định / được sắp xếp là
この寮では、夜十時以降は静かにすることになっている。
Ký túc xá này quy định sau 10 giờ tối phải giữ yên lặng.
duy trì một thói quen hoặc quy tắc do bản thân đặt ra
健康のために、毎朝歩くことにしている。
Vì sức khỏe, tôi duy trì thói quen đi bộ mỗi sáng.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.