~とか(伝聞)
~とか(でんぶん)
nghe nói là...
山田さんは来月結婚するとか。
Nghe nói anh/chị Yamada sẽ kết hôn vào tháng sau.
Đang hội tụ linh khí…
Shinkanzen · N3 · Bài 07
Học 5 mục của Bài 07 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 5 mục được nối trực tiếp với Bài 07 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 5 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Ngữ pháp Shinkanzen N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
5 mục hiển thị
~とか(でんぶん)
nghe nói là...
山田さんは来月結婚するとか。
Nghe nói anh/chị Yamada sẽ kết hôn vào tháng sau.
gọi là / rằng / tên là
田中さんという人から電話がありました。
Có điện thoại từ một người tên Tanaka.
~といわれている
được cho là / người ta nói rằng
この町は住みやすいと言われている。
Thành phố này được cho là dễ sống.
theo thông báo hoặc nguồn tin là...; nghe nói rằng (trang trọng)
社長は明日出張するとのことです。
Theo thông báo, giám đốc sẽ đi công tác vào ngày mai.
~ということだ(でんぶん)
nghe nói rằng / theo thông báo là
ニュースによると、台風は明日上陸するということだ。
Theo bản tin, cơn bão sẽ đổ bộ vào ngày mai.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.