~させてもらいたい
muốn được cho phép làm
明日は子どもの行事があるので、休ませてもらいたいです。
Ngày mai có hoạt động của con nên tôi muốn xin phép nghỉ.
Đang hội tụ linh khí…
Shinkanzen · N3 · Bài 09
Học 8 mục của Bài 09 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
8 mục hiển thị
muốn được cho phép làm
明日は子どもの行事があるので、休ませてもらいたいです。
Ngày mai có hoạt động của con nên tôi muốn xin phép nghỉ.
muốn được ai đó làm cho / mong nhận được hành động
先生に作文を見てもらいたいです。
Tôi muốn nhờ thầy/cô xem giúp bài văn.
muốn được ai đó làm cho một cách lịch sự
先生にもう一度説明していただきたいです。
Tôi mong thầy/cô giải thích lại một lần nữa.
nên / làm vậy là được
わからないときは、先生に聞けばいい。
Khi không hiểu thì hỏi thầy/cô là được.
muốn được cho phép làm một cách lịch sự
この件について、少し説明させていただきたいです。
Về việc này, tôi muốn được phép giải thích một chút.
muốn được cho phép làm / muốn người khác để mình làm
少し休ませてほしい。
Tôi muốn được nghỉ một chút.
muốn người khác làm / mong ai đó làm
もう少し静かにしてほしいです。
Tôi muốn mọi người yên lặng hơn một chút.
mong là / giá mà / nếu... thì tốt
日本語がもっと上手になるといいですね。
Mong bạn sẽ giỏi tiếng Nhật hơn nữa.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.