禁止形:~な
きんしけい:~な
cấm làm / đừng làm
ここに入るな。
Đừng vào đây.
Đang hội tụ linh khí…
Shinkanzen · N3 · Bài 10
Học 5 mục của Bài 10 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 5 mục được nối trực tiếp với Bài 10 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 5 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Ngữ pháp Shinkanzen N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
5 mục hiển thị
きんしけい:~な
cấm làm / đừng làm
ここに入るな。
Đừng vào đây.
thử... thì sao / sao không...
心配なら、先生に相談したらどうですか。
Nếu lo, thử trao đổi với thầy/cô xem sao?
~こと(きそく)
phải / hãy... (quy định, chỉ thị)
試験中は携帯電話を使わないこと。
Trong giờ thi không được dùng điện thoại.
めいれいけい
thể mệnh lệnh: hãy làm / làm đi
早く来い。
Đến nhanh lên.
nên / phải theo lẽ đúng
約束は守るべきだ。
Lời hứa thì phải giữ.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.