命令形
Nghĩa: thể mệnh lệnh: hãy làm / làm đi
Ví dụ 1
早く来い。
Đến nhanh lên.
Ví dụ 2
静かにしろ。
Im lặng đi.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
thể mệnh lệnh: hãy làm / làm đi
命令形 trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là thể mệnh lệnh: hãy làm / làm đi.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen · Bài 10 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: thể mệnh lệnh: hãy làm / làm đi
Ví dụ 1
早く来い。
Đến nhanh lên.
Ví dụ 2
静かにしろ。
Im lặng đi.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.