使役・使役受身
Nghĩa: sai khiến/cho phép ai làm; bị bắt phải làm
Ví dụ 1
先生は学生に作文を書かせた。
Giáo viên đã yêu cầu học sinh viết bài văn.
Ví dụ 2
子どものころ、母に野菜を食べさせられた。
Hồi nhỏ, tôi bị mẹ bắt ăn rau.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
sai khiến/cho phép ai làm; bị bắt phải làm
使役・使役受身 trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là sai khiến/cho phép ai làm; bị bắt phải làm.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru · Unit 2 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: sai khiến/cho phép ai làm; bị bắt phải làm
Ví dụ 1
先生は学生に作文を書かせた。
Giáo viên đã yêu cầu học sinh viết bài văn.
Ví dụ 2
子どものころ、母に野菜を食べさせられた。
Hồi nhỏ, tôi bị mẹ bắt ăn rau.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.