~ようにする
cố gắng làm sao cho / chú ý để
毎日日本語を聞くようにしています。
Tôi cố gắng nghe tiếng Nhật mỗi ngày.
Đang hội tụ linh khí…
Shinkanzen · N3 · Bài 11
Học 4 mục của Bài 11 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
cố gắng làm sao cho / chú ý để
毎日日本語を聞くようにしています。
Tôi cố gắng nghe tiếng Nhật mỗi ngày.
dự định / định làm
来年、日本で働くつもりです。
Năm sau tôi định làm việc ở Nhật.
định / cố làm / sắp
出かけようとしたとき、電話が鳴った。
Đúng lúc tôi định ra ngoài thì điện thoại reo.
duy trì một thói quen hoặc quy tắc do bản thân đặt ra
健康のために、毎朝歩くことにしている。
Vì sức khỏe, tôi duy trì thói quen đi bộ mỗi sáng.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.