~ようとする
Nghĩa: định / cố làm / sắp
Ví dụ 1
出かけようとしたとき、電話が鳴った。
Đúng lúc tôi định ra ngoài thì điện thoại reo.
Ví dụ 2
彼は何とか問題を解決しようとしている。
Anh ấy đang cố gắng giải quyết vấn đề bằng cách nào đó.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
định / cố làm / sắp
~ようとする trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là định / cố làm / sắp.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen · Bài 11 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: định / cố làm / sắp
Ví dụ 1
出かけようとしたとき、電話が鳴った。
Đúng lúc tôi định ra ngoài thì điện thoại reo.
Ví dụ 2
彼は何とか問題を解決しようとしている。
Anh ấy đang cố gắng giải quyết vấn đề bằng cách nào đó.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.