~はずがない
không thể nào / chắc chắn không có chuyện
彼がそんなうそを言うはずがない。
Không thể nào anh ấy lại nói dối như thế.
Đang hội tụ linh khí…
Shinkanzen · N3 · Bài 08
Học 6 mục của Bài 08 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
6 mục hiển thị
không thể nào / chắc chắn không có chuyện
彼がそんなうそを言うはずがない。
Không thể nào anh ấy lại nói dối như thế.
thì có... nhưng...
この部屋は広いことは広いが、駅から遠い。
Phòng này rộng thì có rộng nhưng xa ga.
không hẳn là / không có nghĩa là
日本語が嫌いなわけではないが、漢字は苦手だ。
Không hẳn là tôi ghét tiếng Nhật, nhưng tôi kém kanji.
không thể nào / làm gì có chuyện
彼がそんなうそをつくわけがない。
Anh ấy không thể nào nói dối như vậy.
không phải là không... / vẫn có thể nhưng...
食べられないことはないが、あまり好きではない。
Không phải là không ăn được, nhưng tôi không thích lắm.
không nhất thiết / không phải lúc nào cũng
日本人だからといって、漢字が全部読めるとは限らない。
Không phải cứ là người Nhật thì đọc được hết kanji.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.