彼女の感謝の気持ちは、手紙を読んだ人たちによく伝わった。
Tấm lòng biết ơn của cô ấy đã được truyền tải rõ tới những người đọc bức thư.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
được truyền lại, được truyền đạt, lan truyền
伝わる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là được truyền lại, được truyền đạt, lan truyền.
Cách đọc là つたわる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つたわる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
彼女の感謝の気持ちは、手紙を読んだ人たちによく伝わった。
Tấm lòng biết ơn của cô ấy đã được truyền tải rõ tới những người đọc bức thư.
この祭りは昔から村に伝わっている。
Lễ hội này được truyền lại trong làng từ xưa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.