この薬を服用すると、吐き気やめまいが**見られる**ことがあります。
Khi dùng thuốc này, có thể **thấy** buồn nôn và chóng mặt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Có thể được thấy, được quan sát, xuất hiện (thường dùng để chỉ sự xuất hiện của triệu chứng, tác dụng phụ).
見られる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Có thể được thấy, được quan sát, xuất hiện (thường dùng để chỉ sự xuất hiện của triệu chứng, tác dụng phụ)..
Cách đọc là みられる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2 (Ichidan), thể khả năng/bị động. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みられる
Hán Việt: Kiến
Loại từ: Động từ nhóm 2 (Ichidan), thể khả năng/bị động
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
この薬を服用すると、吐き気やめまいが**見られる**ことがあります。
Khi dùng thuốc này, có thể **thấy** buồn nôn và chóng mặt.
稀に、重篤な肝機能障害が**見られる**ケースもあります。
Hiếm khi, cũng có những trường hợp **thấy** rối loạn chức năng gan nghiêm trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.