「ご予約のお時間に間に合わない場合、恐れ入りますが、ご遅刻のご連絡をいただけますでしょうか。」
“Nếu không thể đến đúng giờ đặt bàn, xin quý khách vui lòng thông báo về việc đến muộn giúp chúng tôi.”
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sự đến muộn (Kính ngữ)
ご遅刻 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sự đến muộn (Kính ngữ).
Cách đọc là ごちこく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (có thể dùng với する để thành động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ごちこく
Hán Việt: Trì khắc
Loại từ: Danh từ (có thể dùng với する để thành động từ)
Nguồn/bài: Shinkanzen
「ご予約のお時間に間に合わない場合、恐れ入りますが、ご遅刻のご連絡をいただけますでしょうか。」
“Nếu không thể đến đúng giờ đặt bàn, xin quý khách vui lòng thông báo về việc đến muộn giúp chúng tôi.”
「ご遅刻されますと、他のお客様をお待たせしてしまう可能性がございますので、お早めにご連絡ください。」
“Nếu quý khách đến muộn, có thể sẽ khiến các khách hàng khác phải chờ, vì vậy xin hãy liên hệ sớm nhất có thể.”
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.