貴賓のお出迎えのため、ロビーにスタッフを配置しております。
Chúng tôi đã bố trí nhân viên tại sảnh để đón tiếp các vị khách quý.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sự đón tiếp, việc ra đón, lễ đón
お出迎え trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sự đón tiếp, việc ra đón, lễ đón.
Cách đọc là おでむかえ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (dạng kính ngữ của 出迎え). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おでむかえ
Hán Việt: Xuất Nghênh
Loại từ: Danh từ (dạng kính ngữ của 出迎え)
Nguồn/bài: Shinkanzen
貴賓のお出迎えのため、ロビーにスタッフを配置しております。
Chúng tôi đã bố trí nhân viên tại sảnh để đón tiếp các vị khách quý.
社長が自ら玄関までお出迎えにあがりました。
Giám đốc đích thân ra tận cửa để đón tiếp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.