あなたの強みとなるスキルは何ですか?
Kỹ năng nào là thế mạnh của bạn?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Kỹ năng, năng lực
スキル trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Kỹ năng, năng lực.
Từ này được viết và đọc là スキル.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: スキル
Hán Việt: (Từ ngoại lai, không có Hán Việt trực tiếp)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
あなたの強みとなるスキルは何ですか?
Kỹ năng nào là thế mạnh của bạn?
新しいスキルを習得する意欲があります。
Tôi có ý chí muốn học hỏi các kỹ năng mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.