能力
のうりょく
Nghĩa: Năng lực, khả năng (thực hiện công việc an toàn, đánh giá trình độ công nhân).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
新人作業員には、作業内容に応じた安全能力向上訓練が必要です。
Công nhân mới cần được huấn luyện nâng cao năng lực an toàn phù hợp với nội dung công việc.
Ví dụ 2
各作業員の安全意識と作業能力を確認し、適材適所の配置を心がけましょう。
Hãy xác nhận ý thức an toàn và năng lực làm việc của từng công nhân, đồng thời cố gắng bố trí người đúng việc.