満員列車に乗るのは毎朝の苦痛だ。
Việc đi tàu đầy ắp người là nỗi khổ mỗi sáng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tàu hỏa, đoàn tàu (thường dùng cho tàu chạy trên đường sắt, bao gồm cả tàu điện ngầm)
列車 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tàu hỏa, đoàn tàu (thường dùng cho tàu chạy trên đường sắt, bao gồm cả tàu điện ngầm).
Cách đọc là れっしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: れっしゃ
Hán Việt: Liệt Xa
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
満員列車に乗るのは毎朝の苦痛だ。
Việc đi tàu đầy ắp người là nỗi khổ mỗi sáng.
遅延が発生し、次の列車はさらに混雑するだろう。
Đã xảy ra sự cố chậm tàu, đoàn tàu tiếp theo có lẽ sẽ còn đông đúc hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.