平日は仕事が忙しくて、なかなか自分の時間が取れません。
Ngày thường tôi bận công việc nên khó mà có thời gian riêng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Ngày thường, ngày làm việc
平日 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Ngày thường, ngày làm việc.
Cách đọc là へいじつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へいじつ
Hán Việt: BÌNH NHẬT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
平日は仕事が忙しくて、なかなか自分の時間が取れません。
Ngày thường tôi bận công việc nên khó mà có thời gian riêng.
美術館は平日の方が空いているので、ゆっくり鑑賞できますよ。
Bảo tàng nghệ thuật vào ngày thường sẽ vắng hơn nên bạn có thể thưởng thức thoải mái.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.