スープ(すーぷ)が冷(さ)める。
Súp bị nguội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Nguội đi, lạnh đi (tình cảm)
冷める trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Nguội đi, lạnh đi (tình cảm).
Cách đọc là さめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さめる
Hán Việt: LÃNH
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
スープ(すーぷ)が冷(さ)める。
Súp bị nguội.
お風呂のお湯が冷めてしまった。
Nước nóng trong bồn tắm đã nguội mất rồi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.