コミュニケーション
Nghĩa: giao tiếp, truyền đạt
Loại: Katakana/Danh từ
Ví dụ 1
職場では、上司と部下のコミュニケーションがとても大切だ。
Ở nơi làm việc, giao tiếp giữa cấp trên và cấp dưới rất quan trọng.
Ví dụ 2
言葉が分からなくても、笑顔でコミュニケーションを取ることはできる。
Dù không hiểu ngôn ngữ, vẫn có thể giao tiếp bằng nụ cười.