予防
よぼう
Nghĩa: phòng ngừa, dự phòng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
風邪の予防には、手洗いとうがいが大切だ。
Để phòng cảm, việc rửa tay và súc miệng rất quan trọng.
Ví dụ 2
虫歯を予防するために、毎日丁寧に歯を磨く。
Để phòng sâu răng, tôi chải răng kỹ mỗi ngày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
よぼう
Nghĩa: phòng ngừa, dự phòng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
風邪の予防には、手洗いとうがいが大切だ。
Để phòng cảm, việc rửa tay và súc miệng rất quan trọng.
Ví dụ 2
虫歯を予防するために、毎日丁寧に歯を磨く。
Để phòng sâu răng, tôi chải răng kỹ mỗi ngày.
みぜんぼうし
Nghĩa: Phòng ngừa sự cố, tai nạn trước khi xảy ra; ngăn chặn từ trong trứng nước.
Loại: Danh từ, Động từ suru
Ví dụ 1
朝礼で、未然防止の重要性について再確認しました。
Trong buổi họp sáng, chúng tôi đã tái xác nhận về tầm quan trọng của việc phòng ngừa tai nạn.
Ví dụ 2
ヒヤリハット報告を基に、未然防止策を検討します。
Chúng tôi sẽ xem xét các biện pháp phòng ngừa dựa trên báo cáo về các sự cố suýt xảy ra.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.