おかしい
Nghĩa: lạ, buồn cười
Loại: Tính từ I
Ví dụ 1
彼の説明はどこかおかしい。
Lời giải thích của anh ấy có chỗ nào đó lạ.
Ví dụ 2
その冗談がおかしくて、思わず笑ってしまった。
Câu đùa đó buồn cười nên tôi bất giác bật cười.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: lạ, buồn cười
Loại: Tính từ I
Ví dụ 1
彼の説明はどこかおかしい。
Lời giải thích của anh ấy có chỗ nào đó lạ.
Ví dụ 2
その冗談がおかしくて、思わず笑ってしまった。
Câu đùa đó buồn cười nên tôi bất giác bật cười.
へんな
Nghĩa: lạ; kỳ quặc; có gì đó không bình thường
Loại: Tính từ Na
Ví dụ 1
変な音がしたので、外を見た。
Vì nghe thấy âm thanh lạ nên tôi nhìn ra ngoài.
Ví dụ 2
昨日から体の調子が変だ。
Từ hôm qua tình trạng cơ thể tôi có gì đó không ổn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.