告白する
こくはくする
Nghĩa: Tỏ tình, thú nhận (cảm xúc), thú tội
Loại: Động từ (Danh từ + する)
Ví dụ 1
勇気を出して、彼に自分の気持ちを告白した。
Tớ đã dũng cảm tỏ tình với anh ấy.
Ví dụ 2
彼女は初めての告白にドキドキしていた。
Cô ấy đã rất hồi hộp với lần tỏ tình đầu tiên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こくはくする
Nghĩa: Tỏ tình, thú nhận (cảm xúc), thú tội
Loại: Động từ (Danh từ + する)
Ví dụ 1
勇気を出して、彼に自分の気持ちを告白した。
Tớ đã dũng cảm tỏ tình với anh ấy.
Ví dụ 2
彼女は初めての告白にドキドキしていた。
Cô ấy đã rất hồi hộp với lần tỏ tình đầu tiên.
きもちをうちあける
Nghĩa: Bày tỏ cảm xúc, thổ lộ tấm lòng, giãi bày tâm sự.
Loại: Cụm động từ
Ví dụ 1
彼はついに、長年抱いていた彼女への気持ちを打ち明けた。
Cuối cùng anh ấy cũng đã thổ lộ tình cảm bấy lâu dành cho cô ấy.
Ví dụ 2
友人だからこそ、どんな悩みでも気持ちを打ち明けられる。
Chính vì là bạn bè nên tôi mới có thể giãi bày mọi nỗi lo.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.