鉄道
てつどう
Nghĩa: Đường sắt, hệ thống xe lửa/tàu điện
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
日本の鉄道網は非常に発達しており、時間通りに運行しています。
Mạng lưới đường sắt của Nhật Bản rất phát triển và hoạt động đúng giờ.
Ví dụ 2
目的地まで鉄道を利用するのが一番便利でしょう。
Sử dụng đường sắt có lẽ là cách thuận tiện nhất để đến đích.
'鉄' là sắt, '道' là đường. Chỉ hệ thống đường sắt nói chung hoặc ngành đường sắt, khác với '電車' (tàu điện) hay '列車' (tàu hỏa) là phương tiện cụ thể. Hữu ích khi giải thích về các phương tiện giao thông công cộng và hệ thống của chúng cho khách du lịch.