掛け声
かけごえ
Nghĩa: Lời hô, tiếng hô, lời cổ vũ, lời hướng dẫn bằng lời nói.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
介助中は、ご利用者が安心して動けるように、常に適切なかけ声をかけましょう。
Trong khi hỗ trợ, hãy luôn đưa ra những lời hô/hướng dẫn phù hợp để người sử dụng có thể di chuyển một cách yên tâm.
Ví dụ 2
「右足を上げますよ」「次はお背中を洗いますね」といったかけ声で、次に行う動作を伝えます。
Bằng những lời hô như "Anh/chị nâng chân phải lên nhé", "Tiếp theo tôi sẽ rửa lưng cho anh/chị nhé", chúng ta sẽ truyền đạt hành động sắp tới.