途切れる
とぎれる
Nghĩa: Bị gián đoạn, bị ngắt quãng, bị dừng lại giữa chừng
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
雨のせいで、電話の電波が途切れてしまった。
Do mưa, sóng điện thoại đã bị gián đoạn.
Ví dụ 2
彼の話は途切れることなく、夜遅くまで続いた。
Câu chuyện của anh ấy tiếp diễn không ngừng nghỉ cho đến tận khuya.