見下ろす
みおろす
Nhìn xuống
Hán Việt: KIẾN HẠ
山から町を見下ろす。
Từ trên núi nhìn xuống thành phố.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 1 · Ngày 6
Học 17 mục của Tuần 1 · Ngày 6 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
17 mục hiển thị
みおろす
Nhìn xuống
Hán Việt: KIẾN HẠ
山から町を見下ろす。
Từ trên núi nhìn xuống thành phố.
みあげる
Nhìn lên
Hán Việt: KIẾN THƯỢNG
空を見上げる。
Nhìn lên bầu trời.
みおくる
Tiễn
Hán Việt: KIẾN TỐNG
駅で友達を見送る。
Tiễn bạn ở nhà ga.
むかえる
Đón, nghênh tiếp
Hán Việt: NGHÊNH
空港で客を迎える。
Đón khách ở sân bay.
しょうたいする
Mời, chiêu đãi
Hán Việt: CHIÊU ĐÃI
結婚式に招待する。
Mời dự đám cưới.
しょうかいする
Giới thiệu
Hán Việt: THIỆU GIỚI
友人に紹介する。
Giới thiệu với bạn bè.
わたす
Trao, đưa
Hán Việt: ĐỘ
プレゼントを渡す。
Trao quà.
あんないする
Hướng dẫn, dẫn đường
Hán Việt: ÁN NỘI
町を案内する。
Hướng dẫn tham quan thành phố.
かんげいする
Hoan nghênh, chào đón
Hán Việt: HOAN NGHÊNH
新入社員を歓迎する。
Chào đón nhân viên mới.
はくしゅする
Vỗ tay
Hán Việt: PHÁCH THỦ
大きな拍手を送る。
Dành một tràng pháo tay lớn.
れいをする
Chào hỏi, cảm ơn
Hán Việt: LỄ
深く礼をする。
Cúi chào sâu.
あつかましい
Trơ trẽn, mặt dày
Hán Việt: HẬU
厚かましいお願い。
Lời nhờ vả trơ trẽn.
おじぎする
Cúi chào
Hán Việt: TỪ NGHI
丁寧にお辞儀する。
Cúi chào một cách lịch sự.
あくしゅする
Bắt tay
Hán Việt: ÁC THỦ
ゲストと握手する。
Bắt tay với khách mời.
みがく
Đánh bóng/Đánh (răng)
Hán Việt: MA
靴を磨く。
Đánh giày.
ふけつ
Bẩn thỉu
Hán Việt: BẤT THANH KHIẾT
不潔な部屋。
Phòng bẩn.
せいけつ
Sạch sẽ
Hán Việt: THANH KHIẾT
清潔な服を着る。
Mặc đồ sạch sẽ.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.