専業主婦
せんぎょうしゅふ
Bà nội trợ toàn thời gian
Hán Việt: CHUYÊN NGHIỆP CHỦ PHỤ
専業主婦になる。
Trở thành người nội trợ toàn thời gian.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 1 · Ngày 5
Học 30 mục của Tuần 1 · Ngày 5 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 30 mục được nối trực tiếp với Tuần 1 · Ngày 5 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 30 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Soumatome N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
27/30 mục hiển thị
せんぎょうしゅふ
Bà nội trợ toàn thời gian
Hán Việt: CHUYÊN NGHIỆP CHỦ PHỤ
専業主婦になる。
Trở thành người nội trợ toàn thời gian.
きこん
Đã kết hôn
Hán Việt: KÝ HÔN
彼は既婚者だ。
Anh ấy là người đã có gia đình.
こじんじょうほう
Thông tin cá nhân
Hán Việt: CÁ NHÂN TÌNH BÁO
個人情報を守る。
Bảo vệ thông tin cá nhân.
しゅっしんち
Nơi sinh ra, quê quán
Hán Việt: XUẤT THÂN ĐỊA
出身地を尋ねる。
Hỏi quê quán.
にゅうじ
Trẻ sơ sinh (còn bú mẹ)
Hán Việt: NHŨ NHI
乳児を育てる。
Nuôi trẻ sơ sinh.
Sự bắt chước
人のまねをする。
Bắt chước người khác.
しゅふ
Bà nội trợ
Hán Việt: CHỦ PHỤ
主婦として働く。
Làm việc với tư cách là người nội trợ.
ほんにん
Chính chủ, bản thân
Hán Việt: BẢN NHÂN
本人に確認する。
Xác nhận với chính người đó.
Địa chỉ (Email)
メールアドレスを教える。
Cho địa chỉ email.
こじん
Cá nhân
Hán Việt: CÁ NHÂN
個人の自由。
Tự do cá nhân.
ぎょうぎ
Cách cư xử
Hán Việt: HÀNH NGHI
行儀がいい。
Cư xử đúng mực (ngoan ngoãn).
そだち
Lớn lên, sự trưởng thành
東京育ち。
Lớn lên ở Tokyo.
うまれ
Sinh ra
東京生まれ。
Sinh ra ở Tokyo.
しゅっしん
Xuất thân, quê quán
Hán Việt: XUẤT THÂN
出身は東京です。
Quê tôi ở Tokyo.
ろうじん
Người già
Hán Việt: LÃO NHÂN
老人ホーム。
Viện dưỡng lão.
こうれい
Cao tuổi
Hán Việt: CAO LINH
高齢化社会。
Xã hội già hóa.
ねんれい
Độ tuổi
Hán Việt: NIÊN LINH
年齢を聞く。
Hỏi tuổi.
せいべつ
Giới tính
Hán Việt: TÍNH BIỆT
性別を問わず。
Không phân biệt giới tính.
みょうじ
Họ (tên)
Hán Việt: DANH TỰ
名字を呼ばれる。
Bị gọi bằng họ.
Bắt chước
先生の発音をまねする。
Bắt chước phát âm của thầy.
よふかし
Thức khuya
夜更かしは体に悪い。
Thức khuya có hại cho sức khỏe.
みじたく
Sửa soạn đồ đạc
Hán Việt: THÂN CHI ĐỘ
出かける身支度。
Sửa soạn đồ đi ra ngoài.
まっくら
Tối đen như mực
部屋が真っ暗だ。
Phòng tối om.
したく
Chuẩn bị
Hán Việt: CHI ĐỘ
出かける支度をする。
Chuẩn bị đi ra ngoài.
いねむり
Ngủ gật
授業中に居眠りする。
Ngủ gật trong giờ học.
きしょうする
Thức dậy
6時に起床する。
Thức dậy lúc 6 giờ.
どくしん
Độc thân
Hán Việt: ĐỘC THÂN
今は独身です。
Hiện tại tôi đang độc thân.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.