Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Soumatome · N3 · Tuần 1 · Ngày 5

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 1 · Ngày 5: nghĩa và ví dụ

Học 30 mục của Tuần 1 · Ngày 5 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Soumatome Tuần 1 · Ngày 5 N3 có gì?

Bài này có 30 mục được nối trực tiếp với Tuần 1 · Ngày 5 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 30 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong Tuần 1 · Ngày 5 thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Soumatome N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Tuần 1 · Ngày 5

27/30 mục hiển thị

専業主婦

せんぎょうしゅふ

Bà nội trợ toàn thời gian

Hán Việt: CHUYÊN NGHIỆP CHỦ PHỤ

専業主婦になる。

Trở thành người nội trợ toàn thời gian.

既婚

きこん

Đã kết hôn

Hán Việt: KÝ HÔN

彼は既婚者だ。

Anh ấy là người đã có gia đình.

個人情報

こじんじょうほう

Thông tin cá nhân

Hán Việt: CÁ NHÂN TÌNH BÁO

個人情報を守る。

Bảo vệ thông tin cá nhân.

出身地

しゅっしんち

Nơi sinh ra, quê quán

Hán Việt: XUẤT THÂN ĐỊA

出身地を尋ねる。

Hỏi quê quán.

乳児

にゅうじ

Trẻ sơ sinh (còn bú mẹ)

Hán Việt: NHŨ NHI

乳児を育てる。

Nuôi trẻ sơ sinh.

まね

Sự bắt chước

人のまねをする。

Bắt chước người khác.

主婦

しゅふ

Bà nội trợ

Hán Việt: CHỦ PHỤ

主婦として働く。

Làm việc với tư cách là người nội trợ.

本人

ほんにん

Chính chủ, bản thân

Hán Việt: BẢN NHÂN

本人に確認する。

Xác nhận với chính người đó.

アドレス

Địa chỉ (Email)

メールアドレスを教える。

Cho địa chỉ email.

個人

こじん

Cá nhân

Hán Việt: CÁ NHÂN

個人の自由。

Tự do cá nhân.

行儀

ぎょうぎ

Cách cư xử

Hán Việt: HÀNH NGHI

行儀がいい。

Cư xử đúng mực (ngoan ngoãn).

育ち

そだち

Lớn lên, sự trưởng thành

東京育ち。

Lớn lên ở Tokyo.

生まれ

うまれ

Sinh ra

東京生まれ。

Sinh ra ở Tokyo.

出身

しゅっしん

Xuất thân, quê quán

Hán Việt: XUẤT THÂN

出身は東京です。

Quê tôi ở Tokyo.

老人

ろうじん

Người già

Hán Việt: LÃO NHÂN

老人ホーム。

Viện dưỡng lão.

高齢

こうれい

Cao tuổi

Hán Việt: CAO LINH

高齢化社会。

Xã hội già hóa.

年齢

ねんれい

Độ tuổi

Hán Việt: NIÊN LINH

年齢を聞く。

Hỏi tuổi.

性別

せいべつ

Giới tính

Hán Việt: TÍNH BIỆT

性別を問わず。

Không phân biệt giới tính.

名字

みょうじ

Họ (tên)

Hán Việt: DANH TỰ

名字を呼ばれる。

Bị gọi bằng họ.

まねする

Bắt chước

先生の発音をまねする。

Bắt chước phát âm của thầy.

夜更かし

よふかし

Thức khuya

夜更かしは体に悪い。

Thức khuya có hại cho sức khỏe.

身支度

みじたく

Sửa soạn đồ đạc

Hán Việt: THÂN CHI ĐỘ

出かける身支度。

Sửa soạn đồ đi ra ngoài.

真っ暗

まっくら

Tối đen như mực

部屋が真っ暗だ。

Phòng tối om.

支度

したく

Chuẩn bị

Hán Việt: CHI ĐỘ

出かける支度をする。

Chuẩn bị đi ra ngoài.

居眠り

いねむり

Ngủ gật

授業中に居眠りする。

Ngủ gật trong giờ học.

起床する

きしょうする

Thức dậy

6時に起床する。

Thức dậy lúc 6 giờ.

独身

どくしん

Độc thân

Hán Việt: ĐỘC THÂN

今は独身です。

Hiện tại tôi đang độc thân.

Cách học Tuần 1 · Ngày 5

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút