Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Soumatome · N3 · Tuần 1 · Ngày 4

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 1 · Ngày 4: nghĩa và ví dụ

Học 34 mục của Tuần 1 · Ngày 4 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Soumatome Tuần 1 · Ngày 4 N3 có gì?

Bài này có 34 mục được nối trực tiếp với Tuần 1 · Ngày 4 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 34 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong Tuần 1 · Ngày 4 thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Soumatome N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Tuần 1 · Ngày 4

28/34 mục hiển thị

ついて行く

ついていく

Đi theo, bám theo

親について行く。

Đi theo bố mẹ.

誘い

さそい

Lời mời, sự rủ rê

食事の誘いを受ける。

Nhận lời mời đi ăn.

結婚相手

けっこんあいて

Đối tượng kết hôn

Hán Việt: KẾT HÔN TƯƠNG THỦ

結婚相手を探す。

Tìm đối tượng kết hôn.

話し相手

はなしあいて

Người nói chuyện cùng

悩みを打ち明ける話し相手。

Người để tâm sự nỗi niềm.

我々

われわれ

Chúng tôi, chúng ta

我々のチーム。

Đội của chúng tôi.

悪口

わるぐち

Nói xấu

Hán Việt: ÁC KHẨU

他人の悪口を言う。

Nói xấu người khác.

与える

あたえる

Ban tặng, gây ra

影響を与える。

Gây ảnh hưởng.

やる

Cho (động vật, cây cối, người dưới)

花に水をやる。

Tưới nước cho hoa.

差し上げる

さしあげる

Biếu, tặng (khiêm nhường ngữ)

先生に花を差し上げる。

Biếu hoa cho thầy giáo.

くださる

Cho, tặng (tôn kính ngữ)

先生が本をくださった。

Thầy giáo đã tặng sách cho tôi.

いただく

Nhận (khiêm nhường ngữ)

お土産をいただく。

Nhận quà đặc sản.

無視する

むしする

Phớt lờ, coi thường

忠告を無視する。

Phớt lờ lời khuyên.

話しかける

はなしかける

Bắt chuyện

知らない人に話しかける。

Bắt chuyện với người không quen.

抱く

だく

Ôm, ẵm

赤ちゃんを抱く。

Ôm em bé.

ついて来る

ついてくる

Đi theo

犬がついて来る。

Con chó đi theo.

預かる

あずかる

Trông nom, giữ hộ

荷物を預かる。

Giữ hộ hành lý.

預ける

あずける

Gửi gắm, giao phó

銀行にお金を預ける。

Gửi tiền vào ngân hàng.

断る

ことわる

Từ chối

誘いを断る。

Từ chối lời mời.

交流する

こうりゅうする

Giao lưu

文化を交流する。

Giao lưu văn hóa.

交換する

こうかんする

Trao đổi

名刺を交換する。

Trao đổi danh thiếp.

待ち合わせる

まちあわせる

Hẹn gặp

駅で待ち合わせる。

Hẹn gặp nhau ở nhà ga.

誘う

さそう

Rủ rê, mời mọc

映画に誘う。

Rủ đi xem phim.

助かる

たすかる

Được giúp đỡ, thoát nạn

手伝ってくれて助かった。

Bạn giúp nên đỡ quá.

助ける

たすける

Giúp đỡ, cứu

困っている人を助ける。

Giúp đỡ người gặp khó khăn.

相手

あいて

Đối phương, đối tác

Hán Việt: TƯƠNG THỦ

試合の相手。

Đối thủ trong trận đấu.

炊事

すいじ

Việc bếp núc

Hán Việt: XUY SỰ

炊事を手伝う。

Giúp việc bếp núc.

家事

かじ

Việc nhà

Hán Việt: GIA SỰ

家事を手伝う。

Giúp việc nhà.

暮らし

くらし

Cuộc sống, sinh hoạt

一人暮らし。

Sống một mình.

Cách học Tuần 1 · Ngày 4

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút