ついて行く
ついていく
Đi theo, bám theo
Hán Việt: HÀNH
親について行く。
Đi theo bố mẹ.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 1 · Ngày 4
Học 34 mục của Tuần 1 · Ngày 4 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
34 mục hiển thị
ついていく
Đi theo, bám theo
Hán Việt: HÀNH
親について行く。
Đi theo bố mẹ.
あまえる
Làm nũng, nũng nịu
母親に甘える。
Làm nũng với mẹ.
まちあわせ
Cuộc hẹn, sự hẹn gặp
Hán Việt: ĐÃI HỢP
待ち合わせの時間に遅れる。
Đến muộn giờ hẹn.
さそい
Lời mời, sự rủ rê
Hán Việt: DỤ
食事の誘いを受ける。
Nhận lời mời đi ăn.
けっこんあいて
Đối tượng kết hôn
Hán Việt: KẾT HÔN TƯƠNG THỦ
結婚相手を探す。
Tìm đối tượng kết hôn.
はなしあいて
Người nói chuyện cùng
Hán Việt: THOẠI TƯƠNG THỦ
悩みを打ち明ける話し相手。
Người để tâm sự nỗi niềm.
われわれ
Chúng tôi, chúng ta
Hán Việt: NGÃ
我々のチーム。
Đội của chúng tôi.
わるぐち
Nói xấu
Hán Việt: ÁC KHẨU
他人の悪口を言う。
Nói xấu người khác.
みかた
Đồng minh, người ủng hộ
Hán Việt: VỊ PHƯƠNG
味方になる。
Trở thành đồng minh.
あたえる
Ban tặng, gây ra
Hán Việt: DỮ
影響を与える。
Gây ảnh hưởng.
Cho (động vật, cây cối, người dưới)
花に水をやる。
Tưới nước cho hoa.
さしあげる
Biếu, tặng (khiêm nhường ngữ)
Hán Việt: SAI THƯỢNG
先生に花を差し上げる。
Biếu hoa cho thầy giáo.
Cho, tặng (tôn kính ngữ)
先生が本をくださった。
Thầy giáo đã tặng sách cho tôi.
Nhận (khiêm nhường ngữ)
お土産をいただく。
Nhận quà đặc sản.
ふりむく
Ngoảnh mặt lại
Hán Việt: CHẤN HƯỚNG
声がして振り向く。
Nghe tiếng gọi nên ngoảnh lại.
むしする
Phớt lờ, coi thường
Hán Việt: VÔ THỊ
忠告を無視する。
Phớt lờ lời khuyên.
はなしかける
Bắt chuyện
Hán Việt: THOẠI
知らない人に話しかける。
Bắt chuyện với người không quen.
だく
Ôm, ẵm
Hán Việt: BÃO
赤ちゃんを抱く。
Ôm em bé.
ついてくる
Đi theo
Hán Việt: LAI
犬がついて来る。
Con chó đi theo.
あずかる
Trông nom, giữ hộ
Hán Việt: DỰ
荷物を預かる。
Giữ hộ hành lý.
あずける
Gửi gắm, giao phó
Hán Việt: DỰ
銀行にお金を預ける。
Gửi tiền vào ngân hàng.
ことわる
Từ chối
Hán Việt: ĐOẠN
誘いを断る。
Từ chối lời mời.
こうりゅうする
Giao lưu
Hán Việt: GIAO LƯU
文化を交流する。
Giao lưu văn hóa.
こうかんする
Trao đổi
Hán Việt: GIAO HOÁN
名刺を交換する。
Trao đổi danh thiếp.
まちあわせる
Hẹn gặp
Hán Việt: ĐÃI HỢP
駅で待ち合わせる。
Hẹn gặp nhau ở nhà ga.
さそう
Rủ rê, mời mọc
Hán Việt: DỤ
映画に誘う。
Rủ đi xem phim.
ささえる
Nâng đỡ, hỗ trợ
Hán Việt: CHI
家族を支える。
Nâng đỡ gia đình.
たすかる
Được giúp đỡ, thoát nạn
Hán Việt: TRỢ
手伝ってくれて助かった。
Bạn giúp nên đỡ quá.
たすける
Giúp đỡ, cứu
Hán Việt: TRỢ
困っている人を助ける。
Giúp đỡ người gặp khó khăn.
あいて
Đối phương, đối tác
Hán Việt: TƯƠNG THỦ
試合の相手。
Đối thủ trong trận đấu.
こんだて
Thực đơn
Hán Việt: HIẾN LẬP
献立を考える。
Nghĩ thực đơn.
すいじ
Việc bếp núc
Hán Việt: XUY SỰ
炊事を手伝う。
Giúp việc bếp núc.
かじ
Việc nhà
Hán Việt: GIA SỰ
家事を手伝う。
Giúp việc nhà.
くらし
Cuộc sống, sinh hoạt
Hán Việt: MỘ
一人暮らし。
Sống một mình.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.