存在
そんざい
Sự tồn tại
Hán Việt: TỒN TẠI
大切な存在。
Sự tồn tại quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 1 · Ngày 3
Học 31 mục của Tuần 1 · Ngày 3 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 31 mục được nối trực tiếp với Tuần 1 · Ngày 3 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 31 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Soumatome N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
30/31 mục hiển thị
そんざい
Sự tồn tại
Hán Việt: TỒN TẠI
大切な存在。
Sự tồn tại quan trọng.
Từ chối, đá (người yêu)
彼氏をふる。
Đá bạn trai.
くちげんか
Cãi vã, đấu khẩu
夫婦で口げんかをする。
Vợ chồng đấu khẩu với nhau.
そんざいろん
Sự tồn tại
Hán Việt: TỒN TẠI
大切な存在。
Sự tồn tại quan trọng.
れんあいする
Yêu đương
恋愛結婚。
Kết hôn vì tình yêu.
おみあいする
Xem mắt
お見合いで結婚した。
Kết hôn qua xem mắt.
ひとをふる
Đá ai đó, từ chối ai đó
告白されたが、人をふった。
Được tỏ tình nhưng đã từ chối người ta.
Đào hoa, được ưa thích
彼は女性にもてる。
Anh ấy rất được phái nữ ưa thích.
すかれる
Được yêu mến
みんなに好かれる。
Được mọi người yêu mến.
ないしょ
Bí mật, việc nội bộ
Hán Việt: NỘI TỰ
親には内緒だ。
Bí mật không cho bố mẹ biết.
ひみつ
Bí mật
Hán Việt: BÍ MẬT
秘密を守る。
Giữ bí mật.
つれてくる
Dẫn đến
友達を家に連れて来る。
Dẫn bạn đến nhà.
つれていく
Dẫn đi
妹を連れて行く。
Dẫn em gái đi.
なかなおりする
Làm lành
すぐに仲直りした。
Đã làm lành ngay lập tức.
あやまる
Xin lỗi
ミスを謝る。
Xin lỗi vì mắc lỗi.
いいかえす
Cãi lại, đáp trả
親に言い返す。
Cãi lại bố mẹ.
Cãi nhau, đánh nhau
友達とけんかする。
Cãi nhau với bạn.
きねんび
Ngày kỷ niệm
Hán Việt: KỈ NIỆM NHẬT
結婚記念日。
Ngày kỷ niệm ngày cưới.
きねん
Kỷ niệm
Hán Việt: KỈ NIỆM
記念の写真を撮る。
Chụp ảnh kỷ niệm.
こうさいする
Giao du, hẹn hò
結婚を前提に交際する。
Hẹn hò với mục đích tiến tới hôn nhân.
であい
Sự gặp gỡ
素晴らしい出会い。
Một cuộc gặp gỡ tuyệt vời.
かれし
Bạn trai
Hán Việt: BỈ THỊ
彼氏ができる。
Có bạn trai.
かれ
Anh ấy
Hán Việt: BỈ
彼の手紙。
Lá thư của anh ấy.
かのじょ
Cô ấy, bạn gái
Hán Việt: BỈ NỮ
彼女とデートする。
Hẹn hò với bạn gái.
ほうじ
Ngày giỗ
Hán Việt: PHÁP SỰ
法事に出席する。
Dự đám giỗ.
みあい
Xem mắt
お見合い結婚。
Kết hôn qua xem mắt.
ふる
Vẫy/Đá (người yêu)
手を振る。
Vẫy tay.
こいびと
Người yêu
Hán Việt: LUYẾN NHÂN
恋人を親に紹介する。
Giới thiệu người yêu với bố mẹ.
つきあう
Hẹn hò, đi cùng
恋人と付き合う。
Hẹn hò với người yêu.
であう
Gặp gỡ (tình cờ)
偶然出会う。
Tình cờ gặp gỡ.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.