Đang hội tụ linh khí…

Soumatome · N3 · Tuần 1 · Ngày 2

Từ vựng Soumatome Tuần 1 · Ngày 2 N3

Học 30 mục của Tuần 1 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Danh sách Tuần 1 · Ngày 2

30 mục hiển thị

残り物

のこりもの

đồ còn lại, thức ăn thừa

Hán Việt: tàn vật

昨日の残り物で弁当を作った。

Tôi làm cơm hộp bằng đồ ăn còn lại từ hôm qua.

冷凍

れいとう

đông lạnh

Hán Việt: lãnh đông

肉を冷凍しておけば、長く保存できる。

Nếu đông lạnh thịt thì có thể bảo quản được lâu.

こおり

đá, băng

Hán Việt: băng

コップに氷を入れて冷たいお茶を飲んだ。

Tôi cho đá vào cốc rồi uống trà lạnh.

茶わん

ちゃわん

bát ăn cơm, chén

Hán Việt: trà uyển

食事のあとで茶わんを洗った。

Sau bữa ăn, tôi rửa bát cơm.

別々に

べつべつに

(Làm gì đó) riêng biệt

Hán Việt: BIỆT

別々に払う。

Thanh toán riêng.

お祝い

おいわい

Lời chúc mừng, quà chúc mừng

Hán Việt: CHÚC

結婚のお祝い。

Quà chúc mừng kết hôn.

遊び仲間

あそびなかま

Bạn chơi cùng

Hán Việt: DU TRỌNG GIAN

昔の遊び仲間。

Bạn đi chơi cùng ngày xưa.

めったに

Hiếm khi (đi với phủ định)

めったに怒らない。

Hiếm khi nổi giận.

たまたま

Tình cờ, ngẫu nhiên

たまたま駅で会った。

Tình cờ gặp ở nhà ga.

たまに

Thỉnh thoảng

たまに外食する。

Thỉnh thoảng đi ăn ngoài.

たびたび

Nhiều lần, liên tục

たびたび電話する。

Gọi điện nhiều lần.

しょっちゅう

Thường xuyên

しょっちゅう遊ぶ。

Thường xuyên đi chơi.

遠慮する

えんりょする

Ngần ngại, khách khí

Hán Việt: VIỄN LỰ

遠慮しないでください。

Xin đừng khách sáo.

祝う

いわう

Chúc mừng

Hán Việt: CHÚC

誕生日を祝う。

Chúc mừng sinh nhật.

当時

とうじ

Thời đó, lúc đó

Hán Việt: ĐƯƠNG THỜI

当時の友達。

Bạn bè thời đó.

つながる

Được kết nối, gọi được

電話がつながる。

Điện thoại đã kết nối.

つなぐ

Nắm (tay), nối

電話をつなぐ。

Nối máy điện thoại.

メンバー

Thành viên

チームのメンバー。

Thành viên trong đội.

親しい

したしい

Thân thiết

Hán Việt: THÂN

親しい友人。

Người bạn thân thiết.

友情

ゆうじょう

Tình bạn

Hán Việt: HỮU TÌNH

友情を大切にする。

Trân trọng tình bạn.

幼なじみ

おさななじみ

Bạn thanh mai trúc mã

Hán Việt: ẤU

幼なじみと再会する。

Gặp lại người bạn thời thơ ấu.

仲間

なかま

Bạn bè, đồng bọn, nhóm

Hán Việt: TRỌNG GIAN

学校の仲間。

Bạn bè trong trường.

親友

しんゆう

Bạn thân

Hán Việt: THÂN HỮU

親友に相談する。

Bàn bạc với bạn thân.

幼馴染

おさななじみ

Bạn thanh mai trúc mã

Hán Việt: ẤU NHIỄM

幼馴染と再会する。

Gặp lại bạn thanh mai trúc mã.

仲良し

なかよし

Chơi thân, thân thiết

Hán Việt: TRỌNG LƯƠNG

私たちは仲良しだ。

Chúng tôi rất thân nhau.

しつける

Dạy dỗ

厳しくしつける。

Dạy dỗ nghiêm khắc.

可愛がる

かわいがる

Yêu thương

Hán Việt: KHẢ ÁI

部下を可愛がる。

Yêu quý cấp dưới.

なか

Mối quan hệ

Hán Việt: TRỌNG

仲がいい。

Quan hệ tốt.

友人

ゆうじん

Bạn bè

Hán Việt: HỮU NHÂN

友人との仲。

Mối quan hệ bạn bè.

知人

ちじん

Người quen

Hán Việt: TRI NHÂN

知人の紹介。

Sự giới thiệu của người quen.

Cách học Tuần 1 · Ngày 2

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...