茶わん
ちゃわん
bát ăn cơm, chén
食事のあとで茶わんを洗った。
Sau bữa ăn, tôi rửa bát cơm.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 1 · Ngày 2
Học 30 mục của Tuần 1 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 30 mục được nối trực tiếp với Tuần 1 · Ngày 2 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 30 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Soumatome N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
27/30 mục hiển thị
ちゃわん
bát ăn cơm, chén
食事のあとで茶わんを洗った。
Sau bữa ăn, tôi rửa bát cơm.
こおり
đá, băng
Hán Việt: băng
コップに氷を入れて冷たいお茶を飲んだ。
Tôi cho đá vào cốc rồi uống trà lạnh.
れいとう
đông lạnh
Hán Việt: lãnh đông
肉を冷凍しておけば、長く保存できる。
Nếu đông lạnh thịt thì có thể bảo quản được lâu.
のこりもの
đồ còn lại, thức ăn thừa
昨日の残り物で弁当を作った。
Tôi làm cơm hộp bằng đồ ăn còn lại từ hôm qua.
べつべつに
(Làm gì đó) riêng biệt
別々に払う。
Thanh toán riêng.
おいわい
Lời chúc mừng, quà chúc mừng
結婚のお祝い。
Quà chúc mừng kết hôn.
あそびなかま
Bạn chơi cùng
昔の遊び仲間。
Bạn đi chơi cùng ngày xưa.
Tình cờ, ngẫu nhiên
たまたま駅で会った。
Tình cờ gặp ở nhà ga.
Thỉnh thoảng
たまに外食する。
Thỉnh thoảng đi ăn ngoài.
Nhiều lần, liên tục
たびたび電話する。
Gọi điện nhiều lần.
Thường xuyên
しょっちゅう遊ぶ。
Thường xuyên đi chơi.
えんりょする
Ngần ngại, khách khí
遠慮しないでください。
Xin đừng khách sáo.
いわう
Chúc mừng
誕生日を祝う。
Chúc mừng sinh nhật.
とうじ
Thời đó, lúc đó
Hán Việt: ĐƯƠNG THỜI
当時の友達。
Bạn bè thời đó.
Được kết nối, gọi được
電話がつながる。
Điện thoại đã kết nối.
Nắm (tay), nối
電話をつなぐ。
Nối máy điện thoại.
Thành viên
チームのメンバー。
Thành viên trong đội.
おさななじみ
Bạn thanh mai trúc mã
幼なじみと再会する。
Gặp lại người bạn thời thơ ấu.
なかま
Bạn bè, đồng bọn, nhóm
Hán Việt: TRỌNG GIAN
学校の仲間。
Bạn bè trong trường.
しんゆう
Bạn thân
Hán Việt: THÂN HỮU
親友に相談する。
Bàn bạc với bạn thân.
おさななじみ
Bạn thanh mai trúc mã
Hán Việt: ẤU NHIỄM
幼馴染と再会する。
Gặp lại bạn thanh mai trúc mã.
なかよし
Chơi thân, thân thiết
私たちは仲良しだ。
Chúng tôi rất thân nhau.
Dạy dỗ
厳しくしつける。
Dạy dỗ nghiêm khắc.
かわいがる
Yêu thương
部下を可愛がる。
Yêu quý cấp dưới.
なか
Mối quan hệ
Hán Việt: TRỌNG
仲がいい。
Quan hệ tốt.
ゆうじん
Bạn bè
Hán Việt: HỮU NHÂN
友人との仲。
Mối quan hệ bạn bè.
ちじん
Người quen
Hán Việt: TRI NHÂN
知人の紹介。
Sự giới thiệu của người quen.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.