アルミホイル
Giấy bạc
アルミホイルで包む。
Bọc bằng giấy bạc.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 2 · Ngày 1
Học 36 mục của Tuần 2 · Ngày 1 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
36 mục hiển thị
Giấy bạc
アルミホイルで包む。
Bọc bằng giấy bạc.
Gói bằng màng bọc thực phẩm
残りをラップでくるむ。
Gói phần thừa bằng màng bọc.
Đậy/phủ màng bọc thực phẩm
ラップをかけて保存する。
Phủ màng bọc rồi bảo quản.
Đậy/phủ màng bọc thực phẩm
料理にラップをかぶせる。
Phủ màng bọc lên món ăn.
みそしるがぬるくなる
Súp Miso bị nguội
Hán Việt: TRẤP
みそ汁がぬるくなる。
Súp Miso bị nguội.
3センチはばにきる
Cắt rộng khoảng 3cm
Hán Việt: PHÚC THIẾT
3センチ幅に切る。
Cắt theo chiều rộng 3cm.
ちいさめにきる
Cắt nhỏ lại một chút
Hán Việt: TIỂU THIẾT
肉を小さめに切る。
Cắt thịt nhỏ lại một chút.
おおきめにきる
Cắt to ra một chút
Hán Việt: ĐẠI THIẾT
野菜を大きめに切る。
Cắt rau to ra một chút.
ざいりょうをきざむ
Thái, băm nguyên liệu
Hán Việt: TÀI LIỆU KHẮC
材料を細かく刻む。
Băm nhỏ nguyên liệu.
てんぷらあぶら
Dầu chiên Tenpura
Hán Việt: THIÊN DU
天ぷら油を熱する。
Đun nóng dầu Tenpura.
サラダゆ
Dầu salad
Hán Việt: DU
サラダ油で炒める。
Xào bằng dầu salad.
す
Giấm
Hán Việt: TẠC
酢を加える。
Thêm giấm.
さけ
Rượu
Hán Việt: TỬU
料理に酒を入れる。
Cho rượu vào món ăn.
しおをしょうしょういれる
Cho vào một chút muối
Hán Việt: DIÊM THIỂU NHẬP
塩を少々入れる。
Cho một chút muối vào.
はかりではかる
Cân bằng cân
Hán Việt: LƯỢNG
材料をはかりで量る。
Cân nguyên liệu bằng cân.
カロリーがひくい
Lượng calo thấp
Hán Việt: ĐÊ
カロリーが低い食事。
Bữa ăn có calo thấp.
カロリーがたかい
Lượng calo cao
Hán Việt: CAO
カロリーが高い食品。
Thực phẩm có lượng calo cao.
えいようのバランス
Cân bằng dinh dưỡng
Hán Việt: VINH DƯỠNG
栄養のバランスを考える。
Suy nghĩ về sự cân bằng dinh dưỡng.
ゆうしょくのおかず
Đồ ăn kèm bữa tối (thức ăn)
Hán Việt: TỊCH THỰC
夕食のおかずを作る。
Làm thức ăn cho bữa tối.
Cái cân
はかりで量る。
Cân bằng cân.
あみど
Cửa lưới (chống muỗi)
Hán Việt: VÕNG HỘ
網戸にする。
Kéo cửa lưới.
あまど
Cửa chớp, cửa chắn mưa
Hán Việt: VŨ HỘ
雨戸を閉める。
Đóng cửa chớp.
Ổ cắm điện
コンセントを抜く。
Rút phích cắm khỏi ổ.
ゆか
Sàn nhà
Hán Việt: SÀNG
床を拭く。
Lau sàn nhà.
てんじょう
Trần nhà
Hán Việt: THIÊN TỈNH
天井が高い。
Trần nhà cao.
Bếp ga
ガスコンロの火をつける。
Bật lửa bếp ga.
ゆのみ
Chén trà
Hán Việt: THANG ẨM
湯飲みでお茶を飲む。
Uống trà bằng chén.
ながし
Bồn rửa
Hán Việt: LƯU
流しを洗う。
Rửa bồn rửa bát.
かわをむく
Gọt vỏ, bóc vỏ
Hán Việt: BÌ
りんごの皮をむく。
Gọt vỏ táo.
こさじ
Muỗng nhỏ, muỗng cà phê
Hán Việt: TIỂU
塩を小さじ一杯。
Một muỗng cà phê muối.
おおさじ
Muỗng lớn, muỗng canh
Hán Việt: ĐẠI
砂糖を大さじ一杯入れる。
Cho một muỗng canh đường.
でんしレンジ
Lò vi sóng
Hán Việt: ĐIỆN TỬ
電子レンジで温める。
Hâm nóng bằng lò vi sóng.
まないた
Cái thớt
Hán Việt: BẢN
まな板の上で切る。
Cắt trên thớt.
ほうちょう
Dao phay, dao làm bếp
Hán Việt: BAO ĐINH
包丁で切る。
Cắt bằng dao phay.
ちょうみりょう
Gia vị
Hán Việt: ĐIỀU VỊ LIỆU
調味料をそろえる。
Chuẩn bị đầy đủ gia vị.
ざいりょう
Nguyên liệu
Hán Việt: TÀI LIỆU
料理の材料。
Nguyên liệu nấu ăn.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.