インク
Mực (máy in/bút)
プリンターのインクが切れる。
Máy in hết mực.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 4 · Ngày 5
Học 18 mục của Tuần 4 · Ngày 5 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
18 mục hiển thị
Mực (máy in/bút)
プリンターのインクが切れる。
Máy in hết mực.
Cái đục lỗ (giấy)
パンチで穴を開ける。
Đục lỗ bằng dụng cụ đục lỗ.
いんかん
Con dấu (chính thức)
Hán Việt: ẤN GIÁM
契約書に印鑑を押す。
Đóng dấu vào bản hợp đồng.
はんこ
Con dấu
Hán Việt: PHÁN TỬ
判子を押す。
Đóng dấu.
しゅうせいえき
Bút xóa (nước)
Hán Việt: TU CHÍNH DỊCH
修正液で直す。
Sửa bằng bút xóa.
Băng dính vải/giấy (đóng thùng)
段ボールをガムテープで閉じる。
Đóng thùng carton bằng băng dính.
Băng dính trong
セロハンテープで貼る。
Dán bằng băng dính trong.
メモちょう
Sổ tay, sổ ghi chú
Hán Việt: TRƯỚNG
メモ帳に書き留める。
Ghi chép vào sổ tay.
けしゴム
Cục tẩy
Hán Việt: TIÊU
間違いを消しゴムで消す。
Tẩy lỗi sai bằng cục tẩy.
けいこうペン
Bút dạ quang (Highlighter)
Hán Việt: HUỲNH QUANG
蛍光ペンで線を引く。
Gạch chân bằng bút dạ quang.
はさみ
Cái kéo
Hán Việt: KIÁP
鋏で紙を切る。
Cắt giấy bằng kéo.
のり
Hồ dán, keo
Hán Việt: HỒ
糊で貼る。
Dán bằng hồ.
でんたく
Máy tính cầm tay
Hán Việt: ĐIỆN TRÁC
電卓で計算する。
Tính toán bằng máy tính.
じょうぎ
Cái thước kẻ
Hán Việt: ĐỊNH QUY
定規で線を引く。
Kẻ đường thẳng bằng thước.
がびょう
Đinh ghim
Hán Việt: HỌA ĐINH
ポスターを画鋲でとめる。
Ghim áp phích bằng đinh ghim.
Cái kẹp giấy
書類をクリップではさむ。
Kẹp tài liệu bằng kẹp giấy.
Cái dập ghim
ホッチキスでとめる。
Bấm bằng dập ghim.
ぶんぼうぐ
Văn phòng phẩm
Hán Việt: VĂN PHÒNG CỤ
文房具屋でノートを買う。
Mua vở ở cửa hàng văn phòng phẩm.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.