利益
りえき
Lợi ích, lợi nhuận
Hán Việt: LỢI ÍCH
利益が出る。
Có lợi nhuận.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 4 · Ngày 6
Học 17 mục của Tuần 4 · Ngày 6 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
17 mục hiển thị
りえき
Lợi ích, lợi nhuận
Hán Việt: LỢI ÍCH
利益が出る。
Có lợi nhuận.
ぎょうせき
Thành tích (kinh doanh)
Hán Việt: NGHIỆP TÍCH
会社の業績が伸びる。
Thành tích kinh doanh của công ty tăng trưởng.
えいぎょう
Kinh doanh, bán hàng
Hán Việt: DOANH NGHIỆP
営業の仕事。
Công việc kinh doanh.
めいし
Danh thiếp
Hán Việt: DANH THỨ
名刺を交換する。
Trao đổi danh thiếp.
あいさつ
Chào hỏi
Hán Việt: AI LẠT
元気に挨拶する。
Chào hỏi một cách khỏe khoắn.
けいご
Kính ngữ
Hán Việt: KÍNH NGỮ
敬語を使う。
Sử dụng kính ngữ.
しゃざいする
Xin lỗi, tạ lỗi (trang trọng)
Hán Việt: TẠ TỘI
お客様に謝罪する。
Tạ lỗi với khách hàng.
はんたいする
Phản đối
Hán Việt: PHẢN ĐỐI
計画に反対する。
Phản đối kế hoạch.
さんせいする
Tán thành
Hán Việt: TÁN THÀNH
意見に賛成する。
Tán thành ý kiến.
かくにんする
Xác nhận
Hán Việt: XÁC NHẬN
日程を確認する。
Xác nhận lịch trình.
そうだんする
Thảo luận, bàn bạc
Hán Việt: TƯƠNG ĐÀM
悩みを相談する。
Bàn bạc về những trăn trở.
れんらくする
Liên lạc
Hán Việt: LIÊN LẠC
到着したら連絡します。
Đến nơi tôi sẽ liên lạc.
ほうこくする
Báo cáo
Hán Việt: BÁO CÁO
結果を上司に報告する。
Báo cáo kết quả cho cấp trên.
しょうにんする
Thừa nhận, phê duyệt
Hán Việt: THỪA NHẬN
計画が承認された。
Kế hoạch đã được phê duyệt.
けんとうする
Xem xét, cân nhắc
Hán Việt: KIỂM THẢO
その案を検討します。
Sẽ xem xét phương án đó.
きかくする
Lên kế hoạch
Hán Việt: XÍ HỌA
イベントを企画する。
Lên kế hoạch cho sự kiện.
ていあんする
Đề xuất
Hán Việt: ĐỀ ÁN
新しいアイデアを提案する。
Đề xuất ý tưởng mới.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.