Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Soumatome · N3 · Tuần 5 · Ngày 1

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 5 · Ngày 1: nghĩa và ví dụ

Học 21 mục của Tuần 5 · Ngày 1 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Soumatome Tuần 5 · Ngày 1 N3 có gì?

Bài này có 21 mục được nối trực tiếp với Tuần 5 · Ngày 1 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 21 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong Tuần 5 · Ngày 1 thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Soumatome N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Tuần 5 · Ngày 1

20/21 mục hiển thị

勇気がある

ゆうきがある

Có dũng khí

彼には勇気がある。

Anh ấy có dũng khí.

思いやりがある

おもいやりがある

Có sự quan tâm/chu đáo

彼女は思いやりがある。

Cô ấy rất chu đáo.

生意気な口を利く

なまいきなくちをきく

Nói năng xấc xược

生意気な口を利く。

Nói năng xấc xược/hỗn láo.

慎重な態度

しんちょうなたいど

Thái độ thận trọng

慎重な態度をとる。

Giữ thái độ thận trọng.

勇気

ゆうき

Dũng khí, sự dũng cảm

Hán Việt: DŨNG KHÍ

勇気を出して言う。

Lấy dũng khí để nói ra.

ユーモア

Sự hài hước (Humor)

ユーモアがある。

Có khiếu hài hước.

思いやり

おもいやり

Sự quan tâm, chu đáo, ân cần

思いやりがある人。

Người biết quan tâm người khác.

甘えん坊

あまえんぼう

Đứa trẻ nhõng nhẽo

彼は甘えん坊だ。

Cậu ấy rất hay nhõng nhẽo.

生意気

なまいき

Xấc xược, kiêu căng, tự phụ

Hán Việt: SINH Ý KHÍ

生意気な態度。

Thái độ xấc xược.

のんき

Vô tư, lạc quan, thong thả

のんきに構える。

Tỏ ra vô tư lự.

おとなしい

Hiền lành, trầm tính, ngoan ngoãn

おとなしい子供。

Đứa trẻ hiền lành/ngoan ngoãn.

几帳面

きちょうめん

Ngăn nắp, cẩn thận, đúng giờ

Hán Việt: KỈ TRƯỚNG DIỆN

几帳面な性格。

Tính cách ngăn nắp/cẩn thận.

消極的

しょうきょくてき

Tiêu cực, thụ động

Hán Việt: TIÊU CỰC ĐÍCH

消極的な態度。

Thái độ tiêu cực/thụ động.

消極적

しょうきょくてき

Tiêu cực

消極的な態度。

Thái độ tiêu cực.

だらしない

Luộm thuộm, bừa bãi

だらしない服装。

Trang phục luộm thuộm.

そそっかしい

Hấp tấp, vội vàng, cẩu thả

そそっかしい性格。

Tính cách hấp tấp.

慎重

しんちょう

Thận trọng

Hán Việt: THẬN TRỌNG

慎重に考える。

Suy nghĩ thận trọng.

控えめ

ひかえめ

Khiêm tốn, chừng mực

酒を控えめにする。

Uống rượu chừng mực.

積極적

せっきょくてき

Tích cực

積極的な態度。

Thái độ tích cực.

わがまま

Ích kỷ, bướng bỉnh, làm theo ý mình

わがままに振る舞う。

Cư xử ích kỷ.

Cách học Tuần 5 · Ngày 1

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút