意地悪をする
いじわるをする
Làm điều xấu, bắt nạt
Hán Việt: Ý ĐỊA ÁC
友達に意地悪をする。
Làm điều xấu tính với bạn.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 5 · Ngày 2
Học 16 mục của Tuần 5 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
16 mục hiển thị
いじわるをする
Làm điều xấu, bắt nạt
Hán Việt: Ý ĐỊA ÁC
友達に意地悪をする。
Làm điều xấu tính với bạn.
うらぎる
Phản bội, quay lưng
Hán Việt: LÝ THIẾT
友人を裏切る。
Phản bội bạn bè.
Đùa cợt, trêu đùa, cợt nhả
授業中にふざける。
Đùa cợt trong giờ học.
いばる
Kiêu ngạo, hống hách, ra oai
Hán Việt: UY TRƯƠNG
部下に威張る。
Hống hách với cấp dưới.
えらい
Vĩ đại, giỏi giang, đáng nể
Hán Việt: VĨ
偉い学者。
Học giả vĩ đại.
しつれい
Thất lễ, vô phép
Hán Việt: THẤT LỄ
失礼な発言。
Phát ngôn thất lễ.
れいぎただしい
Lễ phép, lịch sự
Hán Việt: LỄ NGHI CHÍNH
礼儀正しい若者。
Người trẻ tuổi lễ phép.
Gian xảo, khôn lỏi, ranh mãnh
ずるい手を使う。
Dùng mánh khóe gian xảo.
あつかましい
Mặt dày, không biết xấu hổ
Hán Việt: HẬU
厚かましい人。
Người mặt dày.
がんこ
Cứng đầu, bảo thủ, ngoan cố
Hán Việt: NGOAN CỐ
頑固な老人。
Ông lão bảo thủ.
すなお
Ngoan ngoãn, dễ bảo, thành thật
Hán Việt: TỐ TRỰC
素直な意見。
Ý kiến thành thật.
ひきょう
Hèn hạ, chơi bẩn, tồi tệ
Hán Việt: TI KHIẾP
卑怯なやり方。
Cách làm hèn hạ.
ずうずうしい
Trơ trẽn, vô liêm sỉ
図々しいお願い。
Lời nhờ vả trơ trẽn.
のんき
Vô tư/Thong thả
Hán Việt: SƯỚNG KHÍ
呑気に暮らす。
Sống thong thả.
いじわる
Xấu tính, tâm địa xấu
Hán Việt: Ý ĐỊA ÁC
意地悪な人。
Người xấu tính.
まじめ
Nghiêm túc, chăm chỉ, đàng hoàng
Hán Việt: CHÂN DIỆN MỤC
真面目に働く。
Làm việc nghiêm túc.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.