意地悪をする
いじわるをする
Làm điều xấu, bắt nạt
友達に意地悪をする。
Làm điều xấu tính với bạn.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 5 · Ngày 2
Học 16 mục của Tuần 5 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 16 mục được nối trực tiếp với Tuần 5 · Ngày 2 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 16 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Soumatome N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
12/16 mục hiển thị
いじわるをする
Làm điều xấu, bắt nạt
友達に意地悪をする。
Làm điều xấu tính với bạn.
うらぎる
Phản bội, quay lưng
友人を裏切る。
Phản bội bạn bè.
Đùa cợt, trêu đùa, cợt nhả
授業中にふざける。
Đùa cợt trong giờ học.
いばる
Kiêu ngạo, hống hách, ra oai
部下に威張る。
Hống hách với cấp dưới.
えらい
Vĩ đại, giỏi giang, đáng nể
偉い学者。
Học giả vĩ đại.
しつれい
Thất lễ, vô phép
Hán Việt: THẤT LỄ
失礼な発言。
Phát ngôn thất lễ.
Gian xảo, khôn lỏi, ranh mãnh
ずるい手を使う。
Dùng mánh khóe gian xảo.
あつかましい
Mặt dày, không biết xấu hổ
厚かましい人。
Người mặt dày.
がんこ
Cứng đầu, bảo thủ, ngoan cố
Hán Việt: NGOAN CỐ
頑固な老人。
Ông lão bảo thủ.
ひきょう
Hèn hạ, chơi bẩn, tồi tệ
Hán Việt: TI KHIẾP
卑怯なやり方。
Cách làm hèn hạ.
のんき
Vô tư/Thong thả
Hán Việt: SƯỚNG KHÍ
呑気に暮らす。
Sống thong thả.
いじわる
Xấu tính, tâm địa xấu
Hán Việt: Ý ĐỊA ÁC
意地悪な人。
Người xấu tính.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.