ほっとする
Thở phào nhẹ nhõむ
試験が終わってほっとした。
Thi xong thở phào nhẹ nhõm.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 5 · Ngày 3
Học 17 mục của Tuần 5 · Ngày 3 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 17 mục được nối trực tiếp với Tuần 5 · Ngày 3 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 17 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Soumatome N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
15/17 mục hiển thị
Thở phào nhẹ nhõむ
試験が終わってほっとした。
Thi xong thở phào nhẹ nhõm.
Giật mình, ngạc nhiên
急に声がしてびっくりした。
Đột nhiên có tiếng gọi nên giật mình.
ほほえむ
Mỉm cười
にっこり微笑む。
Mỉm cười tươi tắn.
なく
Khóc, rơi lệ
感動して泣く。
Cảm động rơi nước mắt.
どなる
Gào lên, quát tháo
大声で怒鳴る。
Gào lên bằng giọng lớn.
おちこむ
Suy sụp, thất vọng, buồn bã
試験に落ちて落ち込む。
Trượt kỳ thi nên suy sụp.
なやむ
Trăn trở, phiền não
進路に悩む。
Trăn trở về con đường tương lai.
きんちょうする
Căng thẳng, hồi hộp
面接で緊張する。
Căng thẳng trong buổi phỏng vấn.
あんしんする
An tâm, yên lòng
無事を聞いて安心する。
An tâm khi nghe tin bình an.
Thất vọng, chán nản
不合格でがっかりする。
Thất vọng vì trượt.
おどろく
Ngạc nhiên, kinh ngạc
予想外の結果に驚く。
Ngạc nhiên trước kết quả ngoài dự đoán.
よろこぶ
Vui mừng, phấn khởi
合格を喜ぶ。
Vui mừng vì thi đỗ.
かなしむ
Đau buồn, than khóc
友の死を悲しむ。
Đau buồn trước cái chết của bạn.
おこる
Tức giận, cáu gắt
ひどく怒る。
Vô cùng tức giận.
あわてる
Hoảng loạn, luống cuống
慌てて家を出る。
Luống cuống rời khỏi nhà.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.