Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Soumatome · N3 · Tuần 5 · Ngày 4

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 5 · Ngày 4: nghĩa và ví dụ

Học 20 mục của Tuần 5 · Ngày 4 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Soumatome Tuần 5 · Ngày 4 N3 có gì?

Bài này có 20 mục được nối trực tiếp với Tuần 5 · Ngày 4 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 20 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong Tuần 5 · Ngày 4 thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Soumatome N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Tuần 5 · Ngày 4

16/20 mục hiển thị

夢中になる

むちゅうになる

Trở nên say sưa/đam mê

読書に夢中になる。

Say sưa đọc sách.

面倒な

めんどうな

Phiền phức

面倒な仕事。

Công việc phiền phức.

面倒くさい

めんどうくさい

Phiền phức, rắc rối

掃除が面倒くさい。

Việc dọn dẹp thật phiền phức.

退屈

たいくつ

Chán ngắt, tẻ nhạt

Hán Việt: THOÁI KHUẤT

退屈な映画。

Bộ phim chán ngắt.

苦しい

くるしい

Khổ cực, đau đớn, khó thở

胸が苦しい。

Tức ngực (khó thở).

辛い

つらい

Đau khổ, cay đắng, khó khăn

辛い経験。

Trải nghiệm cay đắng.

憎らしい

にくらしい

Đáng ghét (nhưng đôi khi dễ thương)

憎らしい態度。

Thái độ đáng ghét.

憎い

にくい

Đáng ghét, căm ghét

犯人が憎い。

Căm ghét tên hung thủ.

ありがたい

Biết ơn, cảm kích

ありがたいお言葉。

Những lời nói đáng trân trọng.

すまない

Xin lỗi (cách nói suồng sã)

すまないが、手伝ってくれないか。

Xin lỗi, có thể giúp tôi một tay không.

やむを得ない

やむをえない

Không thể tránh khỏi, bất đắc dĩ

やむを得ない事情。

Sự tình bất đắc dĩ.

仕方がない

しかたがない

Không còn cách nào khác

雨だから仕方がない。

Trời mưa nên đành chịu.

残念

ざんねん

Đáng tiếc

Hán Việt: TÀN NIỆM

残念な結果。

Kết quả đáng tiếc.

悔しい

くやしい

Cay cú, ức chế, tiếc hận

負けて悔しい。

Thua nên cay cú.

惜しい

おしい

Đáng tiếc, nuối tiếc

惜しいところで負けた。

Thua ở một điểm đáng tiếc.

うらやましい

Ghen tị, thèm muốn

彼の才能がうらやましい。

Ghen tị với tài năng của anh ấy.

Cách học Tuần 5 · Ngày 4

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút