夢中になる
むちゅうになる
Trở nên say sưa/đam mê
読書に夢中になる。
Say sưa đọc sách.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 5 · Ngày 4
Học 20 mục của Tuần 5 · Ngày 4 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 20 mục được nối trực tiếp với Tuần 5 · Ngày 4 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 20 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Soumatome N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
16/20 mục hiển thị
むちゅうになる
Trở nên say sưa/đam mê
読書に夢中になる。
Say sưa đọc sách.
めんどうな
Phiền phức
面倒な仕事。
Công việc phiền phức.
めんどうくさい
Phiền phức, rắc rối
掃除が面倒くさい。
Việc dọn dẹp thật phiền phức.
たいくつ
Chán ngắt, tẻ nhạt
Hán Việt: THOÁI KHUẤT
退屈な映画。
Bộ phim chán ngắt.
くるしい
Khổ cực, đau đớn, khó thở
胸が苦しい。
Tức ngực (khó thở).
つらい
Đau khổ, cay đắng, khó khăn
辛い経験。
Trải nghiệm cay đắng.
にくらしい
Đáng ghét (nhưng đôi khi dễ thương)
憎らしい態度。
Thái độ đáng ghét.
にくい
Đáng ghét, căm ghét
犯人が憎い。
Căm ghét tên hung thủ.
Biết ơn, cảm kích
ありがたいお言葉。
Những lời nói đáng trân trọng.
Xin lỗi (cách nói suồng sã)
すまないが、手伝ってくれないか。
Xin lỗi, có thể giúp tôi một tay không.
やむをえない
Không thể tránh khỏi, bất đắc dĩ
やむを得ない事情。
Sự tình bất đắc dĩ.
しかたがない
Không còn cách nào khác
雨だから仕方がない。
Trời mưa nên đành chịu.
ざんねん
Đáng tiếc
Hán Việt: TÀN NIỆM
残念な結果。
Kết quả đáng tiếc.
くやしい
Cay cú, ức chế, tiếc hận
負けて悔しい。
Thua nên cay cú.
おしい
Đáng tiếc, nuối tiếc
惜しいところで負けた。
Thua ở một điểm đáng tiếc.
Ghen tị, thèm muốn
彼の才能がうらやましい。
Ghen tị với tài năng của anh ấy.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.