夢中になる
むちゅうになる
Trở nên say sưa/đam mê
Hán Việt: MỘNG TRUNG
読書に夢中になる。
Say sưa đọc sách.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 5 · Ngày 4
Học 20 mục của Tuần 5 · Ngày 4 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
20 mục hiển thị
むちゅうになる
Trở nên say sưa/đam mê
Hán Việt: MỘNG TRUNG
読書に夢中になる。
Say sưa đọc sách.
めんどうな
Phiền phức
Hán Việt: DIỆN ĐẢO
面倒な仕事。
Công việc phiền phức.
むちゅう
Say sưa, đam mê, đắm chìm
Hán Việt: MỘNG TRUNG
ゲームに夢中になる。
Say sưa chơi game.
めんどうくさい
Phiền phức, rắc rối
Hán Việt: DIỆN ĐẢO
掃除が面倒くさい。
Việc dọn dẹp thật phiền phức.
たいくつ
Chán ngắt, tẻ nhạt
Hán Việt: THOÁI KHUẤT
退屈な映画。
Bộ phim chán ngắt.
くるしい
Khổ cực, đau đớn, khó thở
Hán Việt: KHỔ
胸が苦しい。
Tức ngực (khó thở).
つらい
Đau khổ, cay đắng, khó khăn
Hán Việt: TÂN
辛い経験。
Trải nghiệm cay đắng.
にくらしい
Đáng ghét (nhưng đôi khi dễ thương)
Hán Việt: TĂNG
憎らしい態度。
Thái độ đáng ghét.
にくい
Đáng ghét, căm ghét
Hán Việt: TĂNG
犯人が憎い。
Căm ghét tên hung thủ.
Biết ơn, cảm kích
ありがたいお言葉。
Những lời nói đáng trân trọng.
Xin lỗi (cách nói suồng sã)
すまないが、手伝ってくれないか。
Xin lỗi, có thể giúp tôi một tay không.
もうしわけない
Xin lỗi, cảm thấy có lỗi
Hán Việt: THÂN DỊCH
ご迷惑をおかけして申し訳ない。
Rất xin lỗi vì đã làm phiền.
やむをえない
Không thể tránh khỏi, bất đắc dĩ
Hán Việt: ĐẮC
やむを得ない事情。
Sự tình bất đắc dĩ.
しかたがない
Không còn cách nào khác
Hán Việt: SĨ PHƯƠNG
雨だから仕方がない。
Trời mưa nên đành chịu.
ざんねん
Đáng tiếc
Hán Việt: TÀN NIỆM
残念な結果。
Kết quả đáng tiếc.
くやしい
Cay cú, ức chế, tiếc hận
Hán Việt: HỐI
負けて悔しい。
Thua nên cay cú.
おしい
Đáng tiếc, nuối tiếc
Hán Việt: TÍCH
惜しいところで負けた。
Thua ở một điểm đáng tiếc.
Ghen tị, thèm muốn
彼の才能がうらやましい。
Ghen tị với tài năng của anh ấy.
なつかしい
Hoài niệm, nhớ nhung
Hán Việt: HOÀI
懐かしい故郷。
Quê hương đầy hoài niệm.
うらやましい
Ghen tị/Ngưỡng mộ
Hán Việt: TIỆN
才能が羨ましい。
Ngưỡng mộ tài năng.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.