Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Soumatome · N3 · Tuần 5 · Ngày 5

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 5 · Ngày 5: nghĩa và ví dụ

Học 22 mục của Tuần 5 · Ngày 5 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Soumatome Tuần 5 · Ngày 5 N3 có gì?

Bài này có 22 mục được nối trực tiếp với Tuần 5 · Ngày 5 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 22 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong Tuần 5 · Ngày 5 thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Soumatome N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Tuần 5 · Ngày 5

19/22 mục hiển thị

怖い

こわい

Đáng sợ (cảm giác cá nhân)

お化けが怖い。

Sợ ma.

まとも

Tử tế, đàng hoàng, đứng đắn

まともな人間。

Con người tử tế đàng hoàng.

でたらめ

Nhảm nhí, bừa bãi, vô căn cứ

でたらめを言う。

Nói nhảm nhí.

妙

みょう

Kỳ quặc, lạ lùng (cảm giác)

Hán Việt: DIỆU

妙な気分だ。

Cảm giác thật kỳ lạ.

奇妙

きみょう

Kỳ lạ, kỳ quặc

Hán Việt: KÌ DIỆU

奇妙な音がする。

Có âm thanh kỳ lạ.

おしゃれ

Sành điệu, thời trang, ăn diện

おしゃれなレストラン。

Nhà hàng sang trọng/sành điệu.

地味

じみ

Giản dị, mộc mạc

Hán Việt: ĐỊA VỊ

地味なデザイン。

Thiết kế giản dị.

派手

はで

Lòe loẹt, sặc sỡ, phô trương

Hán Việt: PHÁI THỦ

派手な色の服。

Quần áo màu sắc lòe loẹt.

恐ろしい

おそろしい

Đáng sợ, kinh khủng

恐ろしい事件。

Vụ án đáng sợ.

粗い

あらい

Thô ráp, sần sùi, to (mắt lưới)

網目が粗い。

Mắt lưới thô/to.

荒い

あらい

Gấp gáp, dữ dội, thô bạo

息が荒い。

Thở gấp.

くだらない

Vô bổ, nhảm nhí

くだらない番組。

Chương trình nhảm nhí.

愚か

おろか

Ngu ngốc, ngớ ngẩn

愚かな行動。

Hành động ngu ngốc.

賢い

かしこい

Thông minh, khôn ngoan

賢い選択。

Lựa chọn khôn ngoan.

鋭い

するどい

Sắc bén, nhạy bén

鋭いナイフ。

Con dao sắc bén.

激しい

はげしい

Mãnh liệt, dữ dội, gay gắt

雨が激しい。

Mưa dữ dội.

貧しい

まずしい

Nghèo nàn, nghèo túng

貧しい生活。

Cuộc sống nghèo khó.

豊富

ほうふ

Phong phú, dồi dào

Hán Việt: PHONG PHÚ

資源が豊富だ。

Tài nguyên dồi dào.

がっかり

Thất vọng

試験に落ちてがっかり。

Thất vọng vì trượt thi.

Cách học Tuần 5 · Ngày 5

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút