怖い
こわい
Đáng sợ (cảm giác cá nhân)
お化けが怖い。
Sợ ma.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 5 · Ngày 5
Học 22 mục của Tuần 5 · Ngày 5 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 22 mục được nối trực tiếp với Tuần 5 · Ngày 5 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 22 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Soumatome N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
19/22 mục hiển thị
こわい
Đáng sợ (cảm giác cá nhân)
お化けが怖い。
Sợ ma.
Tử tế, đàng hoàng, đứng đắn
まともな人間。
Con người tử tế đàng hoàng.
Nhảm nhí, bừa bãi, vô căn cứ
でたらめを言う。
Nói nhảm nhí.
みょう
Kỳ quặc, lạ lùng (cảm giác)
Hán Việt: DIỆU
妙な気分だ。
Cảm giác thật kỳ lạ.
きみょう
Kỳ lạ, kỳ quặc
Hán Việt: KÌ DIỆU
奇妙な音がする。
Có âm thanh kỳ lạ.
Sành điệu, thời trang, ăn diện
おしゃれなレストラン。
Nhà hàng sang trọng/sành điệu.
じみ
Giản dị, mộc mạc
Hán Việt: ĐỊA VỊ
地味なデザイン。
Thiết kế giản dị.
はで
Lòe loẹt, sặc sỡ, phô trương
Hán Việt: PHÁI THỦ
派手な色の服。
Quần áo màu sắc lòe loẹt.
おそろしい
Đáng sợ, kinh khủng
恐ろしい事件。
Vụ án đáng sợ.
あらい
Thô ráp, sần sùi, to (mắt lưới)
網目が粗い。
Mắt lưới thô/to.
あらい
Gấp gáp, dữ dội, thô bạo
息が荒い。
Thở gấp.
Vô bổ, nhảm nhí
くだらない番組。
Chương trình nhảm nhí.
おろか
Ngu ngốc, ngớ ngẩn
愚かな行動。
Hành động ngu ngốc.
かしこい
Thông minh, khôn ngoan
賢い選択。
Lựa chọn khôn ngoan.
するどい
Sắc bén, nhạy bén
鋭いナイフ。
Con dao sắc bén.
はげしい
Mãnh liệt, dữ dội, gay gắt
雨が激しい。
Mưa dữ dội.
まずしい
Nghèo nàn, nghèo túng
貧しい生活。
Cuộc sống nghèo khó.
ほうふ
Phong phú, dồi dào
Hán Việt: PHONG PHÚ
資源が豊富だ。
Tài nguyên dồi dào.
Thất vọng
試験に落ちてがっかり。
Thất vọng vì trượt thi.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.